经
jīng
đọc gần: chinh
kinh điển; đã từng; đi qua
21 từ ghép · 15 có 经 đứng đầu · 6 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Bộ tơ sợi ghép với phần biểu âm mà lối cổ gợi dòng nước chảy sâu dưới đất, lối chữ nay lại giống sợi dọc trên khung dệt. Tơ dệt thành vải quý, cũng như trí tuệ dệt thành sách kinh điển.
Câu ví dụ
这车经过动物园吗?
đọc gần: trờ chơ chinh cuồ tùng ù doén ma
Xe này có đi qua sở thú không?
经 đứng đầu (15 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 经
经常
jīngchángđọc gần: chinh cháng
Phó từthường xuyên
Ví dụ我经常去图书馆。
đọc gần: ủa chinh cháng chùy thú su coản
Tôi thường xuyên đến thư viện.
经典
jīngdiǎnđọc gần: chinh tiển
kinh điển
Ví dụ这部电影是经典之作。
đọc gần: trờ pù tiền ỉnh sừ chinh tiển trư chuồ
Bộ phim này là một tác phẩm kinh điển.
经度
jīngdùđọc gần: chinh tù
kinh độ
经费
jīngfèiđọc gần: chinh phầy
Danh từkinh phí
Ví dụ他们的研究经费充足。
đọc gần: tha mân tơ diến chiu chinh phầy chung chú
Kinh phí nghiên cứu của họ đầy đủ.
经管
jīngguǎnđọc gần: chinh coản
phụ trách; trông coi
经过
jīngguòđọc gần: chinh cuồ
Động từđi qua; ngang qua
Ví dụ他经过我家门口。
đọc gần: tha chinh cuồ ủa chia mấn khẩu
Anh ấy đi qua cửa nhà tôi.
经济
jīngjìđọc gần: chinh chì
Danh từkinh tế
Ví dụ这个城市的经济发展得很好。
đọc gần: trờ cơ chấng sừ tơ chinh chì pha trản tơ hẩn hảo
Kinh tế của thành phố này phát triển rất tốt.
经纪
jīngjǐđọc gần: chinh chỉ
người môi giới; điều hành việc buôn bán
经理
jīnglǐđọc gần: chinh lỉ
Danh từgiám đốc; quản lý
Ví dụ他是我们的经理。
đọc gần: tha sừ ủa mân tơ chinh lỉ
Anh ấy là giám đốc của chúng tôi.
经传
jīngzhuànđọc gần: chinh troàn
kinh truyện; sách kinh điển
经历
jīnglìđọc gần: chinh lì
Danh từĐộng từTrải qua
Ví dụ他经历了很多困难。
đọc gần: tha chinh lì lơ hẩn tuô khuần nán
Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.
经商
jīng shāngđọc gần: chinh sang
Động từkinh doanh
Ví dụ他从事经商活动多年。
đọc gần: tha xúng sừ chinh sang huố tùng tuô niến
Anh ấy đã làm trong lĩnh vực kinh doanh nhiều năm.
经纬
jīng wěiđọc gần: chinh uẩy
Danh từkinh độ và vĩ độ
Ví dụ这条道路是城市的经纬。
đọc gần: trờ théo tào lù sừ chấng sừ tơ chinh uẩy
Con đường này là kinh độ và vĩ độ của thành phố.
经营
jīngyíngđọc gần: chinh ính
Động từKinh doanh
Ví dụ爸爸经营一家饭馆。
đọc gần: pà pa chinh ính ì chia phàn coản
Ba tôi kinh doanh một quán ăn.
经验
jīngyànđọc gần: chinh diền
Danh từKinh nghiệm
Ví dụ她有很多工作经验。
đọc gần: tha dẩu hẩn tuô cung chuồ chinh diền
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc.
经 đứng sau (6 từ)
经 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
历经
lìjīngđọc gần: lì chinh
Động từTrải qua
Ví dụ他历经磨难才成功。
đọc gần: tha lì chinh mố nàn xái chấng cung
Anh ấy trải qua bao gian nan mới thành công.
已经
yǐjīngđọc gần: ỉ chinh
Phó từđã
Ví dụ我已经吃过饭了。
đọc gần: ủa ỉ chinh chư cuồ phàn lơ
Tôi đã ăn cơm rồi.
曾经
céngjīngđọc gần: xấng chinh
Phó từTừng, đã từng
Ví dụ我曾经去过北京。
đọc gần: ủa xấng chinh chùy cuồ pẩy chinh
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
正经
zhèngjīngđọc gần: trầng chinh
Đứng đắn
Ví dụ他是一个正经的人。
đọc gần: tha sừ i cờ trầng chinh tơ rấn
Anh ấy là một người đứng đắn.
神经
shénjīngđọc gần: sấn chinh
Danh từnerve
Ví dụ神经很紧张。
đọc gần: sấn chinh hẩn chỉn trang
Thần kinh rất căng thẳng.
饱经沧桑
bǎo jīng cāng sāngđọc gần: pảo chinh xang xang
trải qua nhiều thăng trầm
Ví dụ他饱经沧桑,经历了许多困难。
đọc gần: tha pảo chinh xang xang chinh lì lơ xủy tuô khuần nán
Anh ấy đã trải qua nhiều thăng trầm và khó khăn.