组
zǔ
đọc gần: chủ
Hán-Việt: tổ
tổ, nhóm; ghép các phần lại thành một khối
6 từ ghép · 4 có 组 đứng đầu · 2 đứng sau
组 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 组
组合
zǔhéđọc gần: chủ hớ
Danh từTổ hợp, kết hợp
Ví dụ我们的组合很强。
đọc gần: ủa mân tơ chủ hớ hẩn chiáng
Tổ hợp của chúng tôi rất mạnh.
组成
zǔ chéngđọc gần: chủ chấng
Động từtổ thành
Ví dụ这两个部分组成了一个整体。
đọc gần: trờ liảng cờ pù phân chủ chấng lơ i cờ trẩng thỉ
Hai phần này tạo thành một tổng thể.
组织
zǔ zhīđọc gần: chủ trư
Danh từĐộng từtổ chức
Ví dụ他们组织了一个大型活动。
đọc gần: tha mân chủ trư lơ i cờ tà xính huố tùng
Họ đã tổ chức một sự kiện lớn.
组长
zǔzhǎngđọc gần: chủ trảng
Danh từtổtrưởng, nhóm trưởng
Ví dụ他是我们班的组长。
đọc gần: tha sừ ủa mân pan tơ chủ trảng
Anh ấy là tổ trưởng lớp chúng tôi.
组 đứng sau (2 từ)
组 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
分组
fēnzǔđọc gần: phân chủ
Động từPhân nhóm; chia tổ
Ví dụ我们分组做这个练习。
đọc gần: ủa mân phân chủ chuồ trờ cơ liền xí
Chúng tôi chia nhóm để làm bài tập này.
小组
xiǎozǔđọc gần: xẻo chủ
Danh từtổ, nhóm nhỏ
Ví dụ我们是一个小组。
đọc gần: ủa mân sừ i cờ xẻo chủ
Chúng tôi là một nhóm nhỏ.