练
liàn
đọc gần: liền
Hán-Việt: luyện
luyện tập, rèn giũa cho thành thạo
6 từ ghép · 1 có 练 đứng đầu · 5 đứng sau
练 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 练
练习
liànxíđọc gần: liền xí
Động từluyện tập
Ví dụ我每天练习中文。
đọc gần: ủa mẩy thiên liền xí trung uấn
Tôi luyện tập tiếng Trung mỗi ngày.
练 đứng sau (5 từ)
练 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
教练
jiàoliànđọc gần: chèo liền
Danh từHuấn luyện viên
Ví dụ我的教练很严格。
đọc gần: ủa tơ chèo liền hẩn diến cớ
Huấn luyện viên của tôi rất nghiêm khắc.
训练
xùnliànđọc gần: xùyn liền
Danh từĐộng từHuấn luyện, đào tạo, rèn
Ví dụ运动员每天都要进行严格的训练。
đọc gần: dùyn tùng doén mẩy thiên tâu dào chìn xính diến cớ tơ xùyn liền
Vận động viên mỗi ngày đều phải tiến hành huấn luyện nghiêm ngặt.
熟练
shú liànđọc gần: sú liền
thành thục
Ví dụ她的英语非常熟练。
đọc gần: tha tơ inh ủy phây cháng sú liền
Tiếng Anh của cô ấy rất thành thạo.
操练
cāo liànđọc gần: xao liền
thao luyện, luyện tập
Ví dụ他们每天都在操练。
đọc gần: tha mân mẩy thiên tâu chài xao liền
Họ tập luyện hàng ngày.
排练
páiliànđọc gần: phái liền
Động từTập dượt
Ví dụ演员们正在排练节目。
đọc gần: diển doén mân trầng chài phái liền chiế mù
Các diễn viên đang tập dượt chương trình.