约
yuē
đọc gần: duê
Hán-Việt: ước
hẹn ước, giao kèo; buộc lại, ràng buộc
6 từ ghép · 2 có 约 đứng đầu · 4 đứng sau
约 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 约
约会
yuē huìđọc gần: duê huầy
Danh từĐộng từhẹn, cuộc hẹn
Ví dụ明天的约会你来吗?
đọc gần: mính thiên tơ duê huầy nỉ lái ma
Cuộc hẹn ngày mai bạn đến không?
约束
yuēshùđọc gần: duê sù
Danh từĐộng từRàng buộc
Ví dụ他的话起到了很大的约束作用。
đọc gần: tha tơ hoà chỉ tào lơ hẩn tà tơ duê sù chuồ dùng
Lời nói của anh ấy có tác dụng ràng buộc lớn.
约 đứng sau (4 từ)
约 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
节约
jiéyuēđọc gần: chiế duê
Động từTiết kiệm
Ví dụ我们要节约用水。
đọc gần: ủa mân dào chiế duê dùng suẩy
Chúng ta phải tiết kiệm nước.
条约
tiáoyuēđọc gần: théo duê
Danh từHiệp ước
Ví dụ两国签署了和平条约。
đọc gần: liảng cuố chiên sủ lơ hớ phính théo duê
Hai nước đã ký kết hiệp ước hòa bình.
制约
zhìyuēđọc gần: trừ duê
Động từHạn chế
Ví dụ供应短缺制约了生产。
đọc gần: cung ình toản chuê trừ duê lơ sâng chản
Thiếu nguồn cung cấp hạn chế sản xuất.
签约
qiānyuēđọc gần: chiên duê
Động từKý hợp đồng
Ví dụ他和公司签约了。
đọc gần: tha hớ cung xư chiên duê lơ
Anh ấy đã ký hợp đồng với công ty.