素
sù
đọc gần: xù
Hán-Việt: tố
yếu tố, thành phần cấu thành
5 từ ghép · 1 có 素 đứng đầu · 4 đứng sau
素 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 素
素质
sùzhìđọc gần: xù trừ
Danh từTố chất
Ví dụ她的素质非常高。
đọc gần: tha tơ xù trừ phây cháng cao
Chất lượng của cô ấy rất cao.
素 đứng sau (4 từ)
素 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
因素
yīn sùđọc gần: in xù
Danh từnhân tố
Ví dụ这些因素都需要考虑。
đọc gần: trờ xiê in xù tâu xuy dào khảo lùy
Các yếu tố này đều cần được cân nhắc.
维生素
wéishēngsùđọc gần: uấy sâng xù
Danh từVitamin
Ví dụ多吃水果可以补充维生素。
đọc gần: tuô chư suẩy cuổ khở ỉ pủ chung uấy sâng xù
Ăn nhiều trái cây có thể bổ sung vitamin.
要素
yàosùđọc gần: dào xù
Danh từYếu tố
Ví dụ这是一个成功的要素。
đọc gần: trờ sừ i cờ chấng cung tơ dào xù
Đây là một yếu tố thành công.
元素
yuánsùđọc gần: doén xù
Danh từNguyên tố
Ví dụ化学元素对人体健康有重要影响。
đọc gần: hoà xuế doén xù tuầy rấn thỉ chiền khang dẩu trùng dào ỉnh xiảng
Các nguyên tố hóa học có ảnh hưởng quan trọng đến sức khỏe con người.