策
cè
đọc gần: xờ
Hán-Việt: sách
mưu kế, sách lược, phương án
5 từ ghép · 2 có 策 đứng đầu · 3 đứng sau
策 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 策
策划
cè huàđọc gần: xờ hoà
Động từkế hoạch, lập kế hoạch
Ví dụ我们正在策划一个新项目。
đọc gần: ủa mân trầng chài xờ hoà i cờ xin xiàng mù
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một dự án mới.
策略
cè lüèđọc gần: xờ luề
Danh từchiến lược
Ví dụ我们需要制定策略。
đọc gần: ủa mân xuy dào trừ tình xờ luề
Chúng tôi cần lên kế hoạch chiến lược.
策 đứng sau (3 từ)
策 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
对策
duì cèđọc gần: tuầy xờ
đối sách, phương án
Ví dụ我们需要制定对策。
đọc gần: ủa mân xuy dào trừ tình tuầy xờ
Chúng ta cần đề ra biện pháp đối phó.
决策
jué cèđọc gần: chuế xờ
Danh từĐộng từquyết sách, quyết định
Ví dụ公司正在制定新的决策。
đọc gần: cung xư trầng chài trừ tình xin tơ chuế xờ
Công ty đang xây dựng các quyết sách mới.
政策
zhèng cèđọc gần: trầng xờ
Danh từChính sách
Ví dụ政府出台了新政策。
đọc gần: trầng phủ chu thái lơ xin trầng xờ
Chính phủ ban hành chính sách mới.