HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

xiào

đọc gần: xèo

cười; nụ cười

20 từ ghép · 14 có 笑 đứng đầu · 6 đứng sau

Chữ này từ đâu ra

Phần dưới 夭 vẽ người nghiêng đầu cho dễ cười, gợi ý lắc lư, rung rinh. Bộ tre ở trên ví tiếng cười với hàng tre nghiêng ngả trước gió.

Câu ví dụ

huānjiǎngxiàohuà

đọc gần: tha xỉ hoan chiảng xèo hoà

Anh ấy thích kể chuyện cười.

笑 đứng đầu (14 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 笑

  • xiàobǐng

    đọc gần: xèo pỉnh

    trò cười, chuyện để người ta cười

  • xiàohuà

    đọc gần: xèo hoà

    Danh từchuyện cười

    Ví dụ

    dexiàohuàhěnhǎoxiào

    đọc gần: nỉ tơ xèo hoà hẩn hảo xèo

    Truyện cười của bạn rất buồn cười.

  • xiàojù

    đọc gần: xèo chùy

    hài kịch, kịch vui

  • xiàoliǎn

    đọc gần: xèo liển

    mặt tươi cười

  • xiàoliào

    đọc gần: xèo lèo

    chuyện làm người ta cười

  • xiàomà

    đọc gần: xèo mà

    cười chê, mắng nhiếc

  • xiàoróng

    đọc gần: xèo rúng

    Danh từnét mặt tươi cười

    Ví dụ

    dexiàorónghěntiánměi

    đọc gần: tha tơ xèo rúng hẩn thiến mẩy

    Nụ cười của cô ấy rất ngọt ngào.

  • 哈哈

    xiàohāhā

    đọc gần: xèo ha ha

    cười ha hả

  • 面虎

    xiàomiànhǔ

    đọc gần: xèo miền hủ

    hổ mặt cười — kẻ ngoài mặt tươi cười mà trong bụng hiểm

  • 嘻嘻

    xiàoxīxī

    đọc gần: xèo xi xi

    nhoẻn miệng cười, cười tít mắt

  • 里藏刀

    xiào lǐ cáng dāo

    đọc gần: xèo lỉ xáng tao

    trong nụ cười giấu dao — ngoài mặt tươi cười, trong lòng muốn hại người

  • 脸常开

    xiào liǎn chàng kāi

    đọc gần: xèo liển chàng khai

    luôn giữ nét mặt tươi cười

  • 逐颜开

    xiào zhú yán kāi

    đọc gần: xèo trú diến khai

    mặt rạng rỡ nụ cười

  • 话儿

    xiàohuà er

    đọc gần: xèo hoà ơ

    Danh từtruyện cười; chuyện cười

    Ví dụ

    jiǎnglegexiàohuàr

    đọc gần: tha chiảng lơ í cơ xèo hoà

    Anh ấy kể một chuyện cười.

笑 đứng sau (6 từ)

笑 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • kě xiào

    đọc gần: khở xèo

    buồn cười, nực cười

    Ví dụ

    dexíngwéifēichángxiào

    đọc gần: tha tơ xính uấy phây cháng khở xèo

    Hành vi của anh ấy rất buồn cười.

  • cháo xiào

    đọc gần: cháo xèo

    Động từchế giễu, cười nhạo

    Ví dụ

    mencháoxiàodecuò

    đọc gần: tha mân cháo xèo tha tơ xuồ ù

    Họ cười nhạo sai lầm của anh ấy.

  • hǎoxiào

    đọc gần: hảo xèo

    Tính từBuồn cười, hài hước

    Ví dụ

    Zhègexiàohuahěnhǎoxiào

    đọc gần: trờ cơ xèo hoa hẩn hảo xèo

    Câu chuyện cười này rất buồn cười.

  • 开玩

    kāi wánxiào

    đọc gần: khai oán xèo

    Động từnói đùa

    Ví dụ

    Biékāiwánxiào

    đọc gần: piế khai oán xèo

    Đừng nói đùa.

  • wēi xiào

    đọc gần: uây xèo

    mỉm cười

    Ví dụ

    duìwēixiào

    đọc gần: tha tuầy ủa uây xèo

    Cô ấy mỉm cười với tôi.

  • jī xiào

    đọc gần: chi xèo

    Động từchâm chọc, chế giễu

    Ví dụ

    dehuàràngjiāxiào

    đọc gần: tha tơ hoà ràng tà chia chi xèo

    Lời nói của anh ấy khiến mọi người cười nhạo.

Zalo