窜
cuàn
đọc gần: xoàn
lẩn trốn; chạy trốn
6 từ ghép · 4 có 窜 đứng đầu · 2 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Bản phồn thể là con chuột 鼠 nằm trong hang 穴, ý lẩn trốn. Bản giản thể thay 鼠 bằng 串 (xâu, xuyên qua), thành chui một lỗ 穴 mà chạy.
Câu ví dụ
学生们看到校长都东逃西窜。
đọc gần: xuế seng· mân khàn tào xèo trảng tâu tung tháo xi xoàn
Học sinh thấy hiệu trưởng là chạy tứ tán.
窜 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 窜
窜犯
cuàn fànđọc gần: xoàn phàn
xâm nhập đánh úp
窜改
cuàn gǎiđọc gần: xoàn cải
sửa lén; sửa đổi trái phép
窜扰
cuàn rǎođọc gần: xoàn rảo
quấy nhiễu
窜逃
cuàn táođọc gần: xoàn tháo
chạy trốn tán loạn
窜 đứng sau (2 từ)
窜 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
鼠窜
shǔ cuànđọc gần: sủ xoàn
chạy tán loạn như chuột
东逃西窜
dōng táo xī cuànđọc gần: tung tháo xi xoàn
chạy tứ tán khắp nơi