程
chéng
đọc gần: chấng
Hán-Việt: trình
chặng đường, trình tự — quãng phải đi qua và thứ tự các bước
17 từ ghép · 2 có 程 đứng đầu · 15 đứng sau
程 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 程
程度
chéngdùđọc gần: chấng tù
Danh từMức độ
Ví dụ他的中文程度不错。
đọc gần: tha tơ trung uấn chấng tù pù xuồ
Trình độ tiếng Trung của anh ấy khá tốt.
程序
chéng xùđọc gần: chấng xùy
trình tự
Ví dụ我们在程序中发现了一些错误。
đọc gần: ủa mân chài chấng xùy trung pha xiền lơ i xiê xuồ ù
Chúng tôi phát hiện một số lỗi trong chương trình.
程 đứng sau (15 từ)
程 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
课程
kèchéngđọc gần: khờ chấng
Danh từKhóa học, môn học
Ví dụ这个学期我有五门课程。
đọc gần: trờ cơ xuế chi ủa dẩu ủ mấn khờ chấng
Học kỳ này tôi có năm môn học.
工程师
gōngchéngshīđọc gần: cung chấng sư
Danh từKỹ sư
Ví dụ我的爸爸是工程师。
đọc gần: ủa tơ pà pa sừ cung chấng sư
Bố tôi là kỹ sư.
过程
guòchéngđọc gần: cuồ chấng
Danh từQuá trình
Ví dụ成功需要努力的过程。
đọc gần: chấng cung xuy dào nủ lì tơ cuồ chấng
Thành công cần quá trình nỗ lực.
日程
rì chéngđọc gần: rừ chấng
Danh từlịch trình
Ví dụ请查看你的日程安排。
đọc gần: chỉnh chá khàn nỉ tơ rừ chấng an phái
Xin hãy xem qua lịch trình của bạn.
锦绣前程
jǐn xiù qián chéngđọc gần: chỉn xìu chiến chấng
tiền đồ sáng lạn
Ví dụ你有一段锦绣前程。
đọc gần: nỉ dẩu i toàn chỉn xìu chiến chấng
Bạn có một tương lai tươi sáng.
里程碑
lǐchéngbēiđọc gần: lỉ chấng pây
Cột mốc
Ví dụ这次会议是一个里程碑。
đọc gần: trờ xừ huầy ì sừ i cờ lỉ chấng pây
Cuộc họp này là một cột mốc quan trọng.
启程
qǐchéngđọc gần: chỉ chấng
Động từKhởi hành
Ví dụ我们明天启程去旅行。
đọc gần: ủa mân mính thiên chỉ chấng chùy lủy xính
Ngày mai chúng tôi bắt đầu chuyến đi.
章程
zhāngchéngđọc gần: trang chấng
Danh từĐiều lệ
Ví dụ公司的章程需要修改。
đọc gần: cung xư tơ trang chấng xuy dào xiu cải
Quy chế của công ty cần được sửa đổi.
专程
zhuānchéngđọc gần: troan chấng
Chuyến đi đặc biệt
Ví dụ他专程来见我。
đọc gần: tha troan chấng lái chiền ủa
Anh ấy đến gặp tôi một cách đặc biệt.
工程
gōngchéngđọc gần: cung chấng
Danh từCông trình
Ví dụ这个工程很大,很复杂。
đọc gần: trờ cơ cung chấng hẩn tà hẩn phù chá
Công trình này rất lớn, rất phức tạp
流程
liúchéngđọc gần: líu chấng
Danh từQuy trình
Ví dụ这个审批流程很复杂。
đọc gần: trờ cơ sẩn phi líu chấng hẩn phù chá
Quy trình phê duyệt này rất phức tạp.
全程
quánchéngđọc gần: choén chấng
Danh từToàn trình, suốt chặng đường
Ví dụ我们全程陪同。
đọc gần: ủa mân choén chấng phấy thúng
Chúng tôi tháp tùng suốt chặng đường.
旅程
lǚchéngđọc gần: lủy chấng
Danh từHành trình
Ví dụ这次旅程很愉快。
đọc gần: trờ xừ lủy chấng hẩn úy khoài
Chuyến hành trình lần này rất vui vẻ.
路程
lùchéngđọc gần: lù chấng
Danh từQuãng đường
Ví dụ这次旅行的路程很远。
đọc gần: trờ xừ lủy xính tơ lù chấng hẩn doẻn
Quãng đường chuyến đi lần này rất xa.
远程
yuǎn chéngđọc gần: doẻn chấng
Tính từTừ xa, xa xôi
Ví dụ我们进行了远程视频会议。
đọc gần: ủa mân chìn xính lơ doẻn chấng sừ phín huầy ì
Chúng tôi đã tổ chức cuộc họp video từ xa.