礼
lǐ
đọc gần: lỉ
Hán-Việt: lễ
lễ nghi, phép tắc cư xử; buổi lễ và quà mừng đi kèm
6 từ ghép · 3 có 礼 đứng đầu · 3 đứng sau
礼 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 礼
礼物
lǐwùđọc gần: lỉ ù
Danh từquà
Ví dụ这是我的生日礼物。
đọc gần: trờ sừ ủa tơ sâng rừ lỉ ù
Đây là quà sinh nhật của tôi.
礼貌
lǐ màođọc gần: lỉ mào
Danh từTính từlễ phép, lịch sự
Ví dụ他对人很有礼貌。
đọc gần: tha tuầy rấn hẩn dẩu lỉ mào
Anh ấy rất lịch sự với mọi người.
礼节
lǐjiéđọc gần: lỉ chiế
Lễ tiết, lễ nghi
Ví dụ他们遵守礼节。
đọc gần: tha mân chuân sẩu lỉ chiế
Họ tuân thủ lễ nghi.
礼 đứng sau (3 từ)
礼 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
婚礼
hūn lǐđọc gần: huân lỉ
Danh từhôn lễ
Ví dụ她正在准备婚礼。
đọc gần: tha trầng chài truẩn pầy huân lỉ
Cô ấy đang chuẩn bị cho đám cưới.
典礼
diǎn lǐđọc gần: tiển lỉ
Danh từlễ, buổi lễ
Ví dụ他们在举行婚礼典礼。
đọc gần: tha mân chài chủy xính huân lỉ tiển lỉ
Họ đang tổ chức lễ cưới.
敬礼
jìng lǐđọc gần: chình lỉ
chào hỏi, chào kính
Ví dụ警察向我们敬礼。
đọc gần: chỉnh chá xiàng ủa mân chình lỉ
Cảnh sát chào chúng tôi.