确
què
đọc gần: chuề
Hán-Việt: xác
xác — chắc chắn, đúng thật, không sai lệch
12 từ ghép · 7 có 确 đứng đầu · 5 đứng sau
确 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 确
确保
quèbǎođọc gần: chuề pảo
Động từbảo đảm, chắc chắn
Ví dụ我们要确保信息的正确
đọc gần: ủa mân dào chuề pảo xìn xi tơ trầng chuề
Chúng ta phải đảm bảo thông tin chính xác
确定
quèdìngđọc gần: chuề tình
Tính từchắc chắn
Ví dụ我确定他会同意这个计划
đọc gần: ủa chuề tình tha huầy thúng ì trờ cơ chì hoà
Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đồng ý với kế hoạch này
确实
quèshíđọc gần: chuề sứ
Phó từthật sự, quả thật
Ví dụ他最近确实很忙,没有时间休息
đọc gần: tha chuầy chìn chuề sứ hẩn máng mấy dẩu sứ chiên xiu xi
Gần đây anh ấy quả thật rất bận, không có thời gian nghỉ ngơi
确认
què rènđọc gần: chuề rần
xác nhận
Ví dụ请确认您的预约时间。
đọc gần: chỉnh chuề rần nín tơ duê duê sứ chiên
Xin xác nhận thời gian hẹn của bạn.
确立
quèlìđọc gần: chuề lì
Động từXác lập, thiết lập
Ví dụ我们确立了新的目标。
đọc gần: ủa mân chuề lì lơ xin tơ mù peo
Chúng ta đã thiết lập mục tiêu mới.
确切
quèqièđọc gần: chuề chiề
Chính xác, xác thực
Ví dụ他的话很确切。
đọc gần: tha tơ hoà hẩn chuề chiề
Lời của anh ấy rất chính xác.
确信
quèxìnđọc gần: chuề xìn
Tin chắc, tin tưởng
Ví dụ我确信他会成功。
đọc gần: ủa chuề xìn tha huầy chấng cung
Tôi tin chắc rằng anh ấy sẽ thành công.
确 đứng sau (5 từ)
确 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
明确
míngquèđọc gần: mính chuề
Tính từRõ ràng
Ví dụ他给出了明确的答案。
đọc gần: tha cẩy chu lơ mính chuề tơ tá àn
Anh ấy đã đưa ra câu trả lời rõ ràng.
正确
zhèng quèđọc gần: trầng chuề
Tính từchính xác
Ví dụ你的答案是正确的。
đọc gần: nỉ tơ tá àn sừ trầng chuề tơ
Câu trả lời của bạn là chính xác.
准确
zhǔn quèđọc gần: truẩn chuề
Tính từchính xác
Ví dụ他的答案非常准确。
đọc gần: tha tơ tá àn phây cháng truẩn chuề
Câu trả lời của anh ấy rất chính xác.
的确
dí quèđọc gần: tí chuề
đúng, thật (phó từ)
Ví dụ的确这是个好主意。
đọc gần: tì chuề trờ sừ cờ hảo trủ ì
Quả thật đây là một ý tưởng tốt.
精确
jīng quèđọc gần: chinh chuề
Tính từchính xác, đúng đắn
Ví dụ数据需要精确到小数点后两位。
đọc gần: sù chùy xuy dào chinh chuề tào xẻo sù tiển hầu liảng uầy
Dữ liệu cần chính xác đến hai chữ số sau dấu thập phân.