研
yán
đọc gần: diến
Hán-Việt: nghiên
nghiên cứu, tìm tòi sâu
6 từ ghép · 5 có 研 đứng đầu · 1 đứng sau
研 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 研
研讨
yántǎođọc gần: diến thảo
Động từthảo luận, nghiên cứu
Ví dụ我们正在研讨这个问题。
đọc gần: ủa mân trầng chài diến thảo trờ cơ uần thí
Chúng tôi đang thảo luận vấn đề này.
研究
yán jiūđọc gần: diến chiu
Động từnghiên cứu
Ví dụ他在研究新技术。
đọc gần: tha chài diến chiu xin chì sù
Anh ấy đang nghiên cứu công nghệ mới.
研究生
yánjiūshēngđọc gần: diến chiu sâng
Danh từNghiên cứu sinh
Ví dụ我是研究生。
đọc gần: ủa sừ diến chiu sâng
Tôi là nghiên cứu sinh.
研制
yánzhìđọc gần: diến trừ
Động từNghiên cứu và chế tạo
Ví dụ他们研制了新药。
đọc gần: tha mân diến trừ lơ xin dào
Họ đã nghiên cứu chế tạo thuốc mới.
研究所
yánjiūsuǒđọc gần: diến chiu xuổ
Danh từViện nghiên cứu
Ví dụ他在中国科学院研究所工作。
đọc gần: tha chài trung cuố khơ xuế doèn diến chiu xuổ cung chuồ
Anh ấy làm việc tại viện nghiên cứu của Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc.
研 đứng sau (1 từ)
研 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
钻研
zuānyánđọc gần: choan diến
Động từNghiên cứu kỹ lưỡng
Ví dụ他钻研了这个课题很多年。
đọc gần: tha choan diến lơ trờ cơ khờ thí hẩn tuô niến
Anh ấy đã nghiên cứu chủ đề này nhiều năm.