码
mǎ
đọc gần: mả
Hán-Việt: mã
mã số, dãy số/ký hiệu dùng để nhận biết
5 từ ghép · 0 có 码 đứng đầu · 5 đứng sau
码 đứng đầu
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.
码 đứng sau (5 từ)
码 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
号码
hào mǎđọc gần: hào mả
Danh từsố
Ví dụ请告诉我你的电话号码。
đọc gần: chỉnh cào xù ủa nỉ tơ tiền hoà hào mả
Hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn.
密码
mì mǎđọc gần: mì mả
Danh từmật khẩu
Ví dụ请不要告诉别人我的密码。
đọc gần: chỉnh pù dào cào xù piế rấn ủa tơ mì mả
Xin đừng nói mật khẩu của tôi cho người khác.
数码
shù mǎđọc gần: sù mả
Danh từkỹ thuật số
Ví dụ他买了一部新的数码相机。
đọc gần: tha mải lơ i pù xin tơ sù mả xiàng chi
Anh ấy đã mua một máy ảnh số mới.
扫码
sǎomǎđọc gần: xảo mả
Động từQuét mã
Ví dụ请扫码支付。
đọc gần: chỉnh xảo mả trư phù
Xin quét mã thanh toán.
二维码
èrwéimǎđọc gần: ờ uấy mả
Danh từMã QR
Ví dụ请扫一下二维码支付。
đọc gần: chỉnh xảo i xìa ờ uấy mả trư phù
Vui lòng quét mã QR để thanh toán.