真
zhēn
đọc gần: trân
Hán-Việt: chân
thật, chân — đúng như nó vốn có, không giả
10 từ ghép · 7 có 真 đứng đầu · 3 đứng sau
真 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 真
真的
zhēn deđọc gần: trân tơ
Cụm từthật á, có thật không
Ví dụ真的吗?
đọc gần: trân tơ ma
Thật không?
真实
zhēnshíđọc gần: trân sứ
Tính từChân thật, có thật, thật lòng
Ví dụ这是一个真实的故事。
đọc gần: trờ sừ i cờ trân sứ tơ cù sư
Đây là một câu chuyện có thật.
真正
zhēn zhèngđọc gần: trân trầng
Tính từPhó từthật
Ví dụ他是一个真正的朋友。
đọc gần: tha sừ i cờ trân trầng tơ phấng dẩu
Anh ấy là một người bạn thực sự.
真相
zhēnxiàngđọc gần: trân xiàng
Danh từSự thật
Ví dụ事情的真相终于揭晓。
đọc gần: sừ chính tơ trân xiàng trung úy chiê xẻo
Sự thật của sự việc cuối cùng đã được tiết lộ.
真挚
zhēnzhìđọc gần: trân trừ
Chân thành
Ví dụ他对朋友非常真挚。
đọc gần: tha tuầy phấng dẩu phây cháng trân trừ
Anh ấy rất chân thành với bạn bè.
真理
zhēnlǐđọc gần: trân lỉ
Danh từTruth
Ví dụ实践是检验真理的标准。
đọc gần: sứ chiền sừ chiển diền trân lỉ tơ peo truẩn
Thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý.
真诚
zhēnchéngđọc gần: trân chấng
Tính từChân thành
Ví dụ他的道歉很真诚。
đọc gần: tha tơ tào chiền hẩn trân chấng
Lời xin lỗi của anh ấy rất chân thành.
真 đứng sau (3 từ)
真 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
认真
rènzhēnđọc gần: rần trân
Tính từnghiêm túc, chăm chú
Ví dụ认真学习。
đọc gần: rần trân xuế xí
Nghiêm túc học tập.
传真
chuán zhēnđọc gần: choán trân
Danh từĐộng từfax, bản fax
Ví dụ请发送传真。
đọc gần: chỉnh pha xùng choán trân
Vui lòng gửi fax.
天真
tiān zhēnđọc gần: thiên trân
Tính từhồn nhiên
Ví dụ她的天真让人感到温暖。
đọc gần: tha tơ thiên trân ràng rấn cản tào uân noản
Sự ngây thơ của cô ấy làm cho người ta cảm thấy ấm áp.