益
yì
đọc gần: ì
Hán-Việt: ích
lợi ích, cái có lợi
6 từ ghép · 1 có 益 đứng đầu · 5 đứng sau
益 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 益
益处
yìchùđọc gần: ì chù
Danh từlợi ích
Ví dụ运动对身体有很大益处。
đọc gần: dùyn tùng tuầy sân thỉ dẩu hẩn tà ì chù
Tập thể dục có lợi ích rất lớn cho cơ thể.
益 đứng sau (5 từ)
益 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
利益
lì yìđọc gần: lì ì
Danh từlợi ích
Ví dụ他们的利益不一致。
đọc gần: tha mân tơ lì ì pù i trừ
Lợi ích của họ không一致.
权益
quányìđọc gần: choén ì
Danh từQuyền lợi và lợi ích
Ví dụ我们必须维护自己的权益。
đọc gần: ủa mân pì xuy uấy hù chừ chỉ tơ choén ì
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của mình.
收益
shōuyìđọc gần: sâu ì
Danh từLợi nhuận
Ví dụ新项目的收益很高。
đọc gần: xin xiàng mù tơ sâu ì hẩn cao
Lợi nhuận từ dự án mới rất cao.
效益
xiàoyìđọc gần: xèo ì
Danh từHiệu quả và lợi ích
Ví dụ这个项目的效益很好。
đọc gần: trờ cơ xiàng mù tơ xèo ì hẩn hảo
Hiệu quả của dự án này rất tốt.
公益
gōngyìđọc gần: cung ì
Danh từCông ích, từ thiện
Ví dụ他积极参与公益活动。
đọc gần: tha chi chí xan ủy cung ì huố tùng
Anh ấy tích cực tham gia hoạt động công ích.