HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

gān

đọc gần: can

ngọt

9 từ ghép · 8 có 甘 đứng đầu · 1 đứng sau

🖌️ Xem với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)

Chữ này từ đâu ra

Chữ vẽ cái miệng (口) đang giữ một vật (一) ở trong — vị ngọt đáng giữ lại. Nghĩa rộng chỉ mọi thứ làm người ta khoan khoái.

Câu ví dụ

huāngānzhèzhī

đọc gần: ủa xỉ hoan hơ can trờ trư

Tôi thích uống nước mía.

甘 đứng đầu (8 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 甘

  • gāncǎo

    đọc gần: can xảo

    cam thảo

  • gānkǔ

    đọc gần: can khủ

    ngọt bùi đắng cay, mọi nỗi vui buồn

  • gānlù

    đọc gần: can lù

    sương ngọt, cam lộ

  • gānměi

    đọc gần: can mẩy

    ngọt mát

  • gānxīn

    đọc gần: can xin

    Động từvui lòng; cam lòng

    Ví dụ

    gānxīnzuòzhègegōngzuò

    đọc gần: tha can xin chuồ trờ cơ cung chuồ

    Anh ấy sẵn lòng làm công việc này.

  • gānyuàn

    đọc gần: can doèn

    sẵn lòng

  • gānzhe

    đọc gần: can trơ

    mía

  • 心情愿

    gān xīn qíng yuàn

    đọc gần: can xin chính doèn

    vui lòng, hoàn toàn tự nguyện

甘 đứng sau (1 từ)

甘 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • 苦尽

    kǔ jìn gān lái

    đọc gần: khủ chìn can lái

    khổ tận cam lai, hết khổ đến vui

    Ví dụ

    menjīnglejìngānlái

    đọc gần: tha mân chinh lì lơ khủ chìn can lái

    Họ đã trải qua khổ tận cam lai.

Zalo