理
lǐ
đọc gần: lỉ
Hán-Việt: lý
lý — lẽ phải, quy luật; và sắp xếp, trông coi cho có lẽ
37 từ ghép · 12 có 理 đứng đầu · 25 đứng sau
理 đứng đầu (12 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 理
理由
lǐyóuđọc gần: lỉ dấu
Danh từLý do
Ví dụ你有什么理由迟到?
đọc gần: nỉ dẩu sấn mơ lỉ dấu chứ tào
Bạn có lý do gì đến muộn?
理解
lǐjiěđọc gần: lỉ chiể
Động từHiểu
Ví dụ我理解你的意思。
đọc gần: ủa lỉ chiể nỉ tơ ì xư
Tôi hiểu ý của bạn.
理论
lǐlùnđọc gần: lỉ luần
Danh từLý luận
Ví dụ这个理论很重要。
đọc gần: trờ cờ lỉ luần hẩn trùng dào
Lý luận này rất quan trọng.
理想
lǐ xiǎngđọc gần: lỉ xiảng
Danh từlý tưởng
Ví dụ他的理想是当医生。
đọc gần: tha tơ lỉ xiảng sừ tang i sâng
Lý tưởng của anh ấy là trở thành bác sĩ.
理睬
lǐcǎiđọc gần: lỉ xải
Động từQuan tâm, để ý
Ví dụ他不理睬别人的意见。
đọc gần: tha pù lỉ xải piế rấn tơ ì chiền
Anh ấy không để ý đến ý kiến của người khác.
理所当然
lǐsuǒdāngránđọc gần: lỉ xuổ tang rán
Lẽ dĩ nhiên
Ví dụ这是理所当然的事。
đọc gần: trờ sừ lỉ xuổ tang rán tơ sừ
Đây là điều đương nhiên.
理直气壮
lǐzhíqìzhuàngđọc gần: lỉ trứ chì troàng
Đầy lý lẽ
Ví dụ他理直气壮地回答。
đọc gần: tha lỉ trứ chì troàng tơ huấy tá
Anh ấy trả lời một cách đàng hoàng.
理智
lǐzhìđọc gần: lỉ trừ
Lý trí, lý trí cao
Ví dụ他很理智。
đọc gần: tha hẩn lỉ trừ
Anh ấy rất lý trí.
理科
lǐkēđọc gần: lỉ khơ
Danh từKhoa học tự nhiên (lý khoa)
Ví dụ他读理科专业。
đọc gần: tha tú lỉ khơ troan diề
Anh ấy học chuyên ngành khoa học tự nhiên.
理念
lǐniànđọc gần: lỉ niền
Danh từÝ niệm, khái niệm
Ví dụ他的教育理念很新颖。
đọc gần: tha tơ chèo ùy lỉ niền hẩn xin ỉnh
Ý niệm giáo dục của anh ấy rất mới mẻ.
理性
lǐxìngđọc gần: lỉ xình
Danh từTính từLý tính, hợp lý; Lý trí
Ví dụ我们要理性消费。
đọc gần: ủa mân dào lỉ xình xeo phầy
Chúng ta phải tiêu dùng một cách lý tính.
理财
lǐcáiđọc gần: lỉ xái
Động từQuản lý tài chính
Ví dụ年轻人要学会理财。
đọc gần: niến chinh rấn dào xuế huầy lỉ xái
Người trẻ cần học cách quản lý tài chính.
理 đứng sau (25 từ)
理 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
办理
bànlǐđọc gần: pàn lỉ
Động từXử lý, làm thủ tục
Ví dụ我去银行办理银行卡。
đọc gần: ủa chùy ín háng pàn lỉ ín háng khả
Tôi đến ngân hàng để làm thẻ ngân hàng.
处理
chǔlǐđọc gần: chủ lỉ
Động từXử lý
Ví dụ老师帮我处理了这个问题。
đọc gần: lảo sư pang ủa chủ lỉ lơ trờ cơ uần thí
Thầy giáo đã giúp tôi xử lý vấn đề này.
整理
zhěnglǐđọc gần: trẩng lỉ
Động từSắp xếp, thu dọn, dọn dẹp
Ví dụ她正在整理房间。
đọc gần: tha trầng chài trẩng lỉ pháng chiên
Cô ấy đang dọn dẹp phòng.
合理
hélǐđọc gần: hớ lỉ
Tính từHợp lý
Ví dụ你的建议很合理。
đọc gần: nỉ tơ chiền ì hẩn hớ lỉ
Gợi ý của bạn rất hợp lý.
管理
guǎnlǐđọc gần: coản lỉ
Động từQuản lý
Ví dụ他负责管理这个活动。
đọc gần: tha phù chớ coản lỉ trờ cơ huố tùng
Anh ấy phụ trách quản lý hoạt động này.
修理
xiū lǐđọc gần: xiu lỉ
Động từsửa chữa
Ví dụ他在修理自行车。
đọc gần: tha chài xiu lỉ chừ xính chơ
Anh ấy đang sửa xe đạp.
道理
dào lǐđọc gần: tào lỉ
Danh từđạo lí, bài học
Ví dụ这个问题有一定的道理。
đọc gần: trờ cơ uần thí dẩu i tình tơ tào lỉ
Vấn đề này có một lý do nhất định.
地理
dì lǐđọc gần: tì lỉ
địa lý
Ví dụ地理课上,我们学了很多知识。
đọc gần: tì lỉ khờ sàng ủa mân xuế lờ hẩn tuô trư sừ
Trong giờ học địa lý, chúng tôi đã học được nhiều kiến thức.
物理
wù lǐđọc gần: ù lỉ
vật lý
Ví dụ物理是一门有趣的学科。
đọc gần: ù lỉ sừ i mấn dẩu chùy tơ xuế khơ
Vật lý là một môn học thú vị.
心理
xīn lǐđọc gần: xin lỉ
tâm lý
Ví dụ心理健康对生活质量有很大影响。
đọc gần: xin lỉ chiền khang tuầy sâng huố trừ liàng dẩu hẩn tà ỉnh xiảng
Sức khỏe tâm lý có ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống.
总理
zǒng lǐđọc gần: chủng lỉ
Danh từthủ tướng
Ví dụ总理发表了讲话。
đọc gần: chủng lỉ pha pẻo lơ chiảng hoà
Thủ tướng đã phát biểu.
代理
dài lǐđọc gần: tài lỉ
Danh từĐộng từđại lý, đại diện
Ví dụ他是我们的代理。
đọc gần: tha sừ ủa mân tơ tài lỉ
Anh ấy là đại lý của chúng tôi.
岂有此理
qǐyǒucǐlǐđọc gần: chỉ dẩu xử lỉ
Lẽ nào lại thế
Ví dụ这种行为真是岂有此理。
đọc gần: trờ trủng xính uấy trân sừ chỉ dẩu xử lỉ
Hành vi này thật là vô lý.
清理
qīnglǐđọc gần: chinh lỉ
Động từDọn dẹp, sắp xếp
Ví dụ请清理桌子上的书。
đọc gần: chỉnh chinh lỉ truô chư sàng tơ su
Hãy dọn sách trên bàn.
情理
qínglǐđọc gần: chính lỉ
Lý lẽ, đạo lý
Ví dụ这种行为不符合情理。
đọc gần: trờ trủng xính uấy pù phú hớ chính lỉ
Hành vi này không hợp lý.
审理
shěnlǐđọc gần: sẩn lỉ
Động từXét xử
Ví dụ法庭开始审理此案。
đọc gần: phả thính khai sử sẩn lỉ xử àn
Tòa án bắt đầu xét xử vụ án này.
生理
shēnglǐđọc gần: sâng lỉ
Sinh lý
Ví dụ生理健康非常重要。
đọc gần: sâng lỉ chiền khang phây cháng trùng dào
Sức khỏe sinh lý rất quan trọng.
条理
tiáolǐđọc gần: théo lỉ
Trình tự
Ví dụ他工作很有条理。
đọc gần: tha cung chuồ hẩn dẩu théo lỉ
Anh ấy làm việc rất có tổ chức.
推理
tuīlǐđọc gần: thuây lỉ
Danh từSuy luận
Ví dụ他的推理很有道理。
đọc gần: tha tơ thuây lỉ hẩn dẩu tào lỉ
Lập luận của anh ấy rất hợp lý.
无理取闹
wúlǐ qǔnàođọc gần: ú lỉ chủy nào
Gây sự vô lý
Ví dụ他无理取闹。
đọc gần: tha ú lỉ chủy nào
Anh ấy gây rối vô lý.
原理
yuánlǐđọc gần: doén lỉ
Danh từNguyên lý
Ví dụ这是一个重要的科学原理。
đọc gần: trờ sừ i cờ trùng dào tơ khơ xuế doén lỉ
Đây là một nguyên lý khoa học quan trọng.
治理
zhìlǐđọc gần: trừ lỉ
Động từQuản lý
Ví dụ我们要好好治理这个国家。
đọc gần: ủa mân dào hảo hảo trừ lỉ trờ cơ cuố chia
Chúng ta phải quản lý tốt đất nước này.
助理
zhùlǐđọc gần: trù lỉ
Danh từTrợ lý
Ví dụ他是我的助理。
đọc gần: tha sừ ủa tơ trù lỉ
Anh ấy là trợ lý của tôi.
经理
jīnglǐđọc gần: chinh lỉ
Danh từgiám đốc
Ví dụ他是我们的经理。
đọc gần: tha sừ ủa mân tơ chinh lỉ
Anh ấy là giám đốc của chúng tôi.
真理
zhēnlǐđọc gần: trân lỉ
Danh từTruth
Ví dụ实践是检验真理的标准。
đọc gần: sứ chiền sừ chiển diền trân lỉ tơ peo truẩn
Thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý.