班
bān
đọc gần: pan
Hán-Việt: ban
ban — nhóm người hoặc ca kíp được sắp xếp theo tổ chức, theo lịch
8 từ ghép · 2 có 班 đứng đầu · 6 đứng sau
班 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 班
班级
bānjíđọc gần: pan chí
Danh từLớp học
Ví dụ我们班级有二十个学生。
đọc gần: ủa mân pan chí dẩu ờ sứ cờ xuế sâng
Lớp chúng tôi có 20 học sinh.
班长
bānzhǎngđọc gần: pan trảng
Danh từlớp trưởng
Ví dụ我们班的班长很聪明。
đọc gần: ủa mân pan tơ pan trảng hẩn xung mính
Lớp trưởng của lớp chúng tôi rất thông minh.
班 đứng sau (6 từ)
班 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
上班
shàngbānđọc gần: sàng pan
Động từđi làm
Ví dụ我去上班。
đọc gần: ủa chùy sàng pan
Tôi đi làm.
下班
xiàbānđọc gần: xìa pan
Động từtan ca
Ví dụ五点下班。
đọc gần: ủ tiển xìa pan
5 giờ tan ca.
航班
háng bānđọc gần: háng pan
Danh từchuyến bay
Ví dụ我们的航班延误了。
đọc gần: ủa mân tơ háng pan diến ù lơ
Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn.
加班
jiā bānđọc gần: chia pan
Động từtăng ca
Ví dụ他常常加班。
đọc gần: tha cháng cháng chia pan
Anh ấy thường làm thêm giờ.
值班
zhíbānđọc gần: trứ pan
Động từTrực ban
Ví dụ他今晚值班。
đọc gần: tha chin oản trứ pan
Anh ấy trực đêm nay.
培训班
péixùnbānđọc gần: phấy xùyn pan
Lớp đào tạo
Ví dụ我参加了一个培训班。
đọc gần: ủa xan chia lơ i cờ phấy xùyn pan
Tôi tham gia một lớp đào tạo.