现
xiàn
đọc gần: xiền
Hán-Việt: hiện
hiện — bày ra trước mắt, đang có lúc này
20 từ ghép · 11 có 现 đứng đầu · 9 đứng sau
现 đứng đầu (11 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 现
现在
xiànzàiđọc gần: xiền chài
Phó từhiện tại, lúc này
Ví dụ现在几点?
đọc gần: xiền chài chỉ tiển
Bây giờ mấy giờ?
现场
xiànchăngđọc gần: xiền chăng
Danh từHiện trường, tại chỗ
Ví dụ记者在现场进行报道。
đọc gần: chì trở chài xiền chảng chìn xính pào tảo
Phóng viên đang tiến hành đưa tin tại hiện trường.
现金
xiànjīnđọc gần: xiền chin
Danh từTiền mặt
Ví dụ请问您付现金还是刷卡?
đọc gần: chỉnh uần nín phù xiền chin hái sừ soa khả
Xin hỏi quý khách thanh toán bằng tiền mặt hay quẹt thẻ?
现代
xiàndàiđọc gần: xiền tài
Tính từHiện tại, tân tiến
Ví dụ她很喜欢这种现代风格的设计。
đọc gần: tha hẩn xỉ hoan trờ trủng xiền tài phâng cớ tơ sờ chì
Cô ấy rất thích kiểu thiết kế phong cách hiện đại này.
现实
xiànshíđọc gần: xiền sứ
Danh từHiện thực, thực tế
Ví dụ我们必须面对现实。
đọc gần: ủa mân pì xuy miền tuầy xiền sứ
Chúng ta phải đối mặt với hiện thực.
现象
xiànxiàngđọc gần: xiền xiàng
Danh từHiện tượng
Ví dụ这是一种常见的自然现象。
đọc gần: trờ sừ i trủng cháng chiền tơ chừ rán xiền xiàng
Đây là một hiện tượng tự nhiên thường thấy.
现成
xiànchéngđọc gần: xiền chấng
Có sẵn
Ví dụ这个方案已经现成了。
đọc gần: trờ cơ phang àn ỉ chinh xiền chấng lơ
Kế hoạch này đã sẵn sàng.
现状
xiànzhuàngđọc gần: xiền troàng
Danh từTình hình hiện tại
Ví dụ我们需要了解现状。
đọc gần: ủa mân xuy dào lẻo chiể xiền troàng
Chúng tôi cần hiểu rõ tình hình hiện tại.
现有
xiànyǒuđọc gần: xiền dẩu
Động từTính từHiện có, đang tồn tại
Ví dụ现有问题需要尽快解决。
đọc gần: xiền dẩu uần thí xuy dào chỉn khoài chiể chuế
Các vấn đề hiện có cần giải quyết nhanh chóng.
现货
xiànhuòđọc gần: xiền huồ
Danh từHàng có sẵn
Ví dụ仓库有现货。
đọc gần: xang khù dẩu xiền huồ
Kho có hàng sẵn.
现存
xiàncúnđọc gần: xiền xuấn
Động từHiện tồn, còn tồn tại
Ví dụ现存的文物很少。
đọc gần: xiền xuấn tơ uấn ù hẩn sảo
Di vật văn hóa còn tồn tại rất ít.
现 đứng sau (9 từ)
现 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
体现
tǐxiànđọc gần: thỉ xiền
Động từThể hiện, biểu hiện
Ví dụ这件事体现了他的责任心。
đọc gần: trờ chiền sừ thỉ xiền lơ tha tơ chớ rần xin
Việc này thể hiện tinh thần trách nhiệm của anh ấy.
表现
biǎoxiànđọc gần: pẻo xiền
Động từBiểu hiện
Ví dụ她在比赛中的表现很好。
đọc gần: tha chài pỉ xài trung tơ pẻo xiền hẩn hảo
Cô ấy biểu hiện rất tốt trong cuộc thi.
出现
chūxiànđọc gần: chu xiền
Động từxuất hiện
Ví dụ我们出现了问题。
đọc gần: ủa mân chu xiền lơ uần thí
Chúng tôi gặp vấn đề rồi.
发现
fāxiànđọc gần: pha xiền
Động từphát hiện
Ví dụ我发现了一个秘密。
đọc gần: ủa pha xiền lơ i cờ mì mì
Tôi đã phát hiện ra một bí mật.
实现
shí xiànđọc gần: sứ xiền
Động từthực hiện (kế hoạch, nguyện vọng, ước mơ)
Ví dụ他们努力工作,以实现他们的目标。
đọc gần: tha mân nủ lì cung chuồ ỉ sứ xiền tha mân tơ mù peo
Họ làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
呈现
chéng xiànđọc gần: chấng xiền
Động từtrình bày, xuất hiện
Ví dụ他的作品呈现了丰富的情感。
đọc gần: tha tơ chuồ phỉn chấng xiền lơ phâng phù tơ chính cản
Tác phẩm của anh ấy thể hiện cảm xúc phong phú.
兑现
duì xiànđọc gần: tuầy xiền
Động từđổi hiện, thực hiện
Ví dụ他们兑现了承诺。
đọc gần: tha mân tuầy xiền lơ chấng nuồ
Họ đã thực hiện lời hứa.
涌现
yǒngxiànđọc gần: dủng xiền
Động từXuất hiện nhiều
Ví dụ新的机会不断涌现。
đọc gần: xin tơ chi huầy pù toàn dủng xiền
Cơ hội mới liên tục xuất hiện.
展现
zhǎnxiànđọc gần: trản xiền
Động từHiển thị
Ví dụ她在舞台上展现了她的才华。
đọc gần: tha chài ủ thái sàng trản xiền lơ tha tơ xái hoá
Cô ấy đã thể hiện tài năng của mình trên sân khấu.