环
huán
đọc gần: hoán
Hán-Việt: hoàn
vong, vanh; bao quanh mot vong
5 từ ghép · 3 có 环 đứng đầu · 2 đứng sau
环 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 环
环境
huánjìngđọc gần: hoán chình
Danh từMôi trường
Ví dụ这个城市的环境很好。
đọc gần: trờ cơ chấng sừ tơ hoán chình hẩn hảo
Môi trường ở thành phố này rất tốt.
环保
huánbǎođọc gần: hoán pảo
Danh từBảo vệ môi trường
Ví dụ我们应该注意环保。
đọc gần: ủa mân inh cai trù ì hoán pảo
Chúng ta nên chú ý đến việc bảo vệ môi trường.
环节
huán jiéđọc gần: hoán chiế
Danh từphân đoạn, mắt xích
Ví dụ这个环节非常关键。
đọc gần: trờ cơ hoán chiế phây cháng coan chiền
Giai đoạn này rất quan trọng.
环 đứng sau (2 từ)
环 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
耳环
ěr huánđọc gần: ở hoán
Danh từkhuyên tai
Ví dụ她戴着一对漂亮的耳环。
đọc gần: tha tài trơ i tuầy phèo liang tơ ở hoán
Cô ấy đeo một đôi bông tai đẹp.
循环
xúnhuánđọc gần: xúyn hoán
Động từTuần hoàn
Ví dụ这个过程是一个循环。
đọc gần: trờ cơ cuồ chấng sừ i cờ xúyn hoán
Quá trình này là một chu trình.