狼
láng
đọc gần: láng
con sói
9 từ ghép · 8 có 狼 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ lấy bộ khuyển 犭 làm nghĩa, phần bên phải 良 làm âm. Con sói được hiểu như con chó đã mất tính lành mà đổi sang tính dữ.
Câu ví dụ
我方兵士把敌人打得十分狼狈。
đọc gần: ủa phang pinh sừ pả tí rấn tả tớ sứ phân láng pầy
Binh sĩ bên ta đánh cho quân địch khốn đốn.
狼 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 狼
狼狈
láng bèiđọc gần: láng pầy
khốn đốn; lâm vào thế cực kỳ thảm hại
Ví dụ他感到狼狈。
đọc gần: tha cản tào láng pầy
Anh ấy cảm thấy bối rối.
狼狗
láng gǒuđọc gần: láng cẩu
chó săn sói
狼獾
láng huānđọc gần: láng hoan
con chồn sói
狼藉
láng jíđọc gần: láng chí
bừa bãi lộn xộn
狼狈为奸
láng bèi wéi jiānđọc gần: láng pầy uấy chiên
thông đồng nhau làm việc xấu
狼吞虎咽
láng tūn hǔ yànđọc gần: láng thuân hủ diền
ăn ngấu nghiến
狼心狗肺
láng xīn gǒu fèiđọc gần: láng xin cẩu phầy
lòng lang dạ sói; vô ơn tàn nhẫn
狼子野心
láng zǐ yě xīnđọc gần: láng chử diể xin
bản tính sói; tham vọng ngông cuồng
狼 đứng sau (1 từ)
狼 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
豺狼
chái lángđọc gần: chái láng
sói lang