独
dú
đọc gần: tú
Hán-Việt: độc
một mình, riêng lẻ, duy nhất
8 từ ghép · 4 có 独 đứng đầu · 4 đứng sau
独 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 独
独立
dú lìđọc gần: tú lì
độc lập
Ví dụ他们是一个独立的国家。
đọc gần: tha mân sừ i cờ tú lì tơ cuố chia
Họ là một quốc gia độc lập.
独特
dú tèđọc gần: tú thờ
độc đáo
Ví dụ这件衣服的设计很独特。
đọc gần: trờ chiền i phú tơ sờ chì hẩn tú thờ
Thiết kế của chiếc áo này rất độc đáo.
独裁
dú cáiđọc gần: tú xái
độc tài
Ví dụ他是一个独裁者。
đọc gần: tha sừ i cờ tú xái trở
Anh ấy là một kẻ độc tài.
独自
dúzìđọc gần: tú chừ
Một mình
Ví dụ他独自一人完成了这项工作。
đọc gần: tha tú chừ i rấn oán chấng lơ trờ xiàng cung chuồ
Anh ấy một mình hoàn thành công việc này
独 đứng sau (4 từ)
独 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
单独
dān dúđọc gần: tan tú
đơn độc
Ví dụ我想单独去旅行。
đọc gần: ủa xiảng tan tú chùy lủy xính
Tôi muốn đi du lịch một mình.
得天独厚
dé tiān dú hòuđọc gần: tớ thiên tú hầu
được trời phú, ưu đãi
Ví dụ这个地方得天独厚。
đọc gần: trờ cơ tì phang tớ thiên tú hầu
Nơi này có điều kiện tự nhiên ưu đãi.
孤独
gū dúđọc gần: cu tú
Tính từcô độc, cô đơn
Ví dụ她感到非常孤独。
đọc gần: tha cản tào phây cháng cu tú
Cô ấy cảm thấy rất cô đơn.
唯独
wéidúđọc gần: uấy tú
Chỉ có, duy nhất
Ví dụ唯独你能理解我。
đọc gần: uấy tú nỉ nấng lỉ chiể ủa
Chỉ có bạn mới hiểu được tôi.