HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

láo

đọc gần: láo

chuồng gia súc; nhà tù

7 từ ghép · 6 có 牢 đứng đầu · 1 đứng sau

Chữ này từ đâu ra

Chữ triện vẽ con bò (牛) bị quây trong bãi rào. Dạng ngày nay thay bãi rào bằng mái nhà (宀) che trên con bò, rồi mở rộng nghĩa thành nhà tù.

Câu ví dụ

yīnfànzuìérbèipànzuòláo

đọc gần: tha in phàn chuầy ớ pầy phàn chuồ láo

Anh ta phạm tội nên bị tuyên án đi tù.

牢 đứng đầu (6 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 牢

  • láo gù

    đọc gần: láo cù

    chắc chắn; vững vàng

    Ví dụ

    Qiáoliángfēichángláo

    đọc gần: chéo liáng phây cháng láo cù

    Cây cầu rất vững chắc.

  • láo jì

    đọc gần: láo chì

    ghi nhớ kỹ

  • láo láo

    đọc gần: láo láo

    thật chặt; thật chắc

  • láo sāo

    đọc gần: láo xao

    sự càm ràm; lời oán thán

    Ví dụ

    duìgōngzuòchōngmǎnláosāo

    đọc gần: tha tuầy cung chuồ chung mản láo xao

    Anh ấy rất bất mãn với công việc.

  • 狱; 监

    láo yù; jiān láo

    đọc gần: láo ùy chiên láo

    nhà tù; nhà giam

  • 不可破

    láo bù kě pò

    đọc gần: láo pù khở phồ

    vững chắc không thể phá vỡ

牢 đứng sau (1 từ)

牢 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • zuò láo

    đọc gần: chuồ láo

    ở tù

Zalo