HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

đọc gần: phù

Hán-Việt: phụ

cha; bậc cha chú

7 từ ghép · 4 có 父 đứng đầu · 3 đứng sau

🖌️ Xem với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)

父 đứng đầu (4 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 父

  • fùqīn

    đọc gần: phù chin

    Danh từMẹ; mẫu thân

    Ví dụ

    qīnměitiāndōuhěngōngzuò

    đọc gần: phù chin mẩy thiên tâu hẩn nủ lì cung chuồ

    Bố tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày.

  • fùmǔ

    đọc gần: phù mủ

    Danh từCha mẹ

    Ví dụ

    hěngǎnxiède

    đọc gần: ủa hẩn cản xiề ủa tơ phù mủ

    Tôi rất biết ơn cha mẹ mình.

  • fùnǚ

    đọc gần: phù nủy

    Danh từCha và con gái

    Ví dụ

    menshìguān

    đọc gần: tha mân sừ phù nủy coan xì

    Họ là cha con gái.

  • fùzǐ

    đọc gần: phù chử

    Danh từCha và con trai

    Ví dụ

    menshì

    đọc gần: tha mân sừ phù chử

    Họ là cha con trai.

父 đứng sau (3 từ)

父 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • yuèfù

    đọc gần: duề phù

    Danh từBố vợ

    Ví dụ

    shìdeyuè

    đọc gần: tha sừ ủa tơ duề phù

    Ông ấy là cha vợ của tôi.

  • zǔfù

    đọc gần: chủ phù

    Danh từÔng nội

    Ví dụ

    dehěnhuānxià

    đọc gần: ủa tơ chủ phù hẩn xỉ hoan xìa chí

    Ông tôi rất thích chơi cờ.

  • shīfu

    đọc gần: sư phu

    Danh từThầy, sư phụ

    Ví dụ

    Shīfujiāolehěnduōgōngfu

    đọc gần: sư phu cheo lơ ủa hẩn tuô cung phu

    Thầy đã dạy tôi rất nhiều võ công.

Zalo