烧
shāo
đọc gần: sao
đốt; nướng; thiêu
10 từ ghép · 8 có 烧 đứng đầu · 2 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ ghép bộ 火 (lửa) với 尧 chỉ âm; 尧 vốn tả đất đắp cao, ý nói sức nóng lớn cần cho việc nung nướng.
Câu ví dụ
她常去寺庙烧香。
đọc gần: tha cháng chùy xừ mèo sao xiang
Chị ấy thường đến chùa thắp hương.
烧 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 烧
烧毁
shāo huǐđọc gần: sao huẩy
thiêu rụi
烧火
shāo huǒđọc gần: sao huổ
nhóm lửa
烧焦
shāo jiāođọc gần: sao cheo
cháy khét
烧肉
shāo ròuđọc gần: sao rầu
thịt nướng
烧伤
shāo shāngđọc gần: sao sang
vết bỏng
烧死
shāo sǐđọc gần: sao xử
bị thiêu chết
烧香
shāo xiāngđọc gần: sao xiang
thắp hương
烧窑
shāo yáođọc gần: sao dáo
lò nung
烧 đứng sau (2 từ)
烧 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
发烧
fā shāođọc gần: pha sao
phát sốt
Ví dụ他发烧了,要休息。
đọc gần: tha pha sao lơ dào xiu xí
Anh ấy bị sốt, cần nghỉ ngơi.
燃烧
rán shāođọc gần: rán sao
đốt cháy
Ví dụ木材在火上燃烧得很快。
đọc gần: mù xái chài huổ sàng rán sao tớ hẩn khoài
Gỗ cháy rất nhanh trên lửa.