演
yǎn
đọc gần: diển
Hán-Việt: diễn
diễn — trình bày ra trước người xem; triển khai một việc theo trình tự
13 từ ghép · 9 có 演 đứng đầu · 4 đứng sau
演 đứng đầu (9 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 演
演唱会
yǎnchànghuìđọc gần: diển chàng huầy
Danh từBuổi hòa nhạc, concert (ca nhạc)
Ví dụ昨晚的演唱会很精彩。
đọc gần: chuố oản tơ diển chàng huầy hẩn chinh xải
Buổi hòa nhạc tối qua rất đặc sắc.
演出
yǎnchūđọc gần: diển chu
Động từBiểu diễn, trình diễn
Ví dụ学校今晚要演出一个话剧。
đọc gần: xuế xèo chin oản dào diển chu i cờ hoà chùy
Tối nay trường sẽ biểu diễn một vở kịch.
演唱
yǎnchàngđọc gần: diển chàng
Động từHát (biểu diễn), trình bày
Ví dụ她在演唱一首流行歌曲。
đọc gần: tha chài diển chàng i sẩu líu xính cơ chủy
Cô ấy đang hát một bài hát phổ thông.
演员
yǎnyuánđọc gần: diển doén
Danh từDiễn viên
Ví dụ他是一位著名的电影演员。
đọc gần: tha sừ i uầy trù mính tơ tiền ỉnh diển doén
Anh ấy là một diễn viên điện ảnh nổi tiếng.
演讲
yǎn jiǎngđọc gần: diển chiảng
Danh từdiễn thuyết
Ví dụ她在演讲中讲述了她的经历。
đọc gần: tha chài diển chiảng trung chiảng sù lơ tha tơ chinh lì
Cô ấy đã kể về kinh nghiệm của mình trong bài phát biểu.
演变
yǎnbiànđọc gần: diển piền
Động từDiễn biến
Ví dụ动物的形态会随着时间演变。
đọc gần: tùng ù tơ xính thài huầy xuấy trơ sứ chiên diển piền
Hình thái của động vật sẽ thay đổi theo thời gian.
演习
yǎnxíđọc gần: diển xí
Diễn tập
Ví dụ他们正在进行军事演习。
đọc gần: tha mân trầng chài chìn xính chuyn sừ diển xí
Họ đang tiến hành diễn tập quân sự.
演绎
yǎnyìđọc gần: diển ì
Diễn giải
Ví dụ他把小说演绎得非常精彩。
đọc gần: tha pả xẻo suô diển ì tớ phây cháng chinh xải
Anh ta diễn giải tiểu thuyết một cách rất hay.
演奏
yǎnzòuđọc gần: diển chầu
Động từDiễn tấu
Ví dụ她在钢琴上演奏了一首优美的曲子。
đọc gần: tha chài cang chín sàng diển chầu lơ i sẩu dâu mẩy tơ chủy chư
Cô ấy chơi một bản nhạc đẹp trên piano.
演 đứng sau (4 từ)
演 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
表演
biǎoyǎnđọc gần: pẻo diển
Động từBiểu diễn
Ví dụ孩子们在台上表演唱歌。
đọc gần: hái chư mân chài thái sàng pẻo diển chàng cơ
Các em nhỏ biểu diễn ca hát trên sân khấu.
导演
dǎoyǎnđọc gần: tảo diển
Danh từĐạo diễn
Ví dụ这部电影的导演很有名。
đọc gần: trờ pù tiền ỉnh tơ tảo diển hẩn dẩu mính
Đạo diễn của bộ phim này rất nổi tiếng.
扮演
bàn yǎnđọc gần: pàn diển
Động từđóng vai
Ví dụ他在电影中扮演了一个重要角色。
đọc gần: tha chài tiền ỉnh trung pàn diển lơ i cờ trùng dào chuế xờ
Anh ấy đóng vai một nhân vật quan trọng trong phim.
主演
zhǔ yǎnđọc gần: trủ diển
Danh từĐộng từĐóng vai chính; diễn viên chính
Ví dụ他主演了这部电影。
đọc gần: tha trủ diển lơ trờ pù tiền ỉnh
Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim này.