HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

quán

đọc gần: choén

suối; mạch nước

5 từ ghép · 2 có 泉 đứng đầu · 3 đứng sau

Chữ này từ đâu ra

Chữ cổ vẽ nước phun trào ra từ mạch trong núi. Dạng hiện đại gồm 白 (trong sạch) ở trên và 水 (nước) ở dưới, chỉ nguồn nước trong lành để uống.

Câu ví dụ

Zhèpēnquánhěnměi

đọc gần: trờ cờ phân choén hẩn mẩy

Vòi phun nước này rất đẹp.

泉 đứng đầu (2 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 泉

  • quán shuǐ

    đọc gần: choén suẩy

    nước suối

  • quán yuán

    đọc gần: choén doén

    nguồn suối; nguồn gốc

泉 đứng sau (3 từ)

泉 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • pēn quán

    đọc gần: phân choén

    vòi phun nước

  • yuánquán

    đọc gần: doén choén

    Danh từNguồn

    Ví dụ

    Chuàngxīndeyuánquánshìduàndexué

    đọc gần: choàng xin tơ doén choén sừ pù toàn tơ xuế xí

    Nguồn sáng tạo là việc học không ngừng.

  • kuàng quán shuǐ

    đọc gần: khoàng choén suẩy

    Danh từnước khoáng

    Ví dụ

    huānkuàngquánshuǐ

    đọc gần: ủa xỉ hoan hơ khoàng choén suẩy

    Tôi thích uống nước khoáng.

Zalo