沉
chén
đọc gần: chấn
Hán-Việt: trầm
chìm xuống, trầm, nặng nề
7 từ ghép · 6 có 沉 đứng đầu · 1 đứng sau
沉 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 沉
沉重
chénzhòngđọc gần: chấn trùng
Tính từNặng nề, đè nặng
Ví dụ他的心情很沉重。
đọc gần: tha tơ xin chính hẩn chấn trùng
Tâm trạng anh ấy rất nặng nề.
沉默
chén mòđọc gần: chấn mồ
im lặng
Ví dụ他在会议上保持沉默。
đọc gần: tha chài huầy ì sàng pảo chứ chấn mồ
Anh ấy giữ im lặng trong cuộc họp.
沉淀
chén diànđọc gần: chấn tiền
Danh từlắng đọng, kết tủa
Ví dụ这是一种自然的沉淀过程。
đọc gần: trờ sừ i trủng chừ rán tơ chấn tiền cuồ chấng
Đây là một quá trình lắng đọng tự nhiên.
沉闷
chén mènđọc gần: chấn mần
nặng nề, u ám
Ví dụ这个地方非常沉闷。
đọc gần: trờ cơ tì phang phây cháng chấn mần
Nơi này rất buồn tẻ.
沉思
chén sīđọc gần: chấn xư
suy tư, trầm ngâm
Ví dụ他常常沉思自己的未来。
đọc gần: tha cháng cháng chấn xư chừ chỉ tơ uầy lái
Anh ấy thường suy ngẫm về tương lai của mình.
沉着
chén zhuóđọc gần: chấn truố
bình tĩnh, điềm tĩnh
Ví dụ他在危机时刻保持沉着。
đọc gần: tha chài uây chi sứ khờ pảo chứ chấn truố
Anh ấy giữ bình tĩnh trong lúc khủng hoảng.
沉 đứng sau (1 từ)
沉 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
深沉
shēnchénđọc gần: sân chấn
Sâu sắc, thâm trầm
Ví dụ他的声音很深沉。
đọc gần: tha tơ sâng in hẩn sân chấn
Giọng nói của anh ấy rất trầm.