HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

cán

đọc gần: xán

Hán-Việt: tàn

tàn: hư hại, khuyết thiếu, còn sót lại — và tàn bạo, làm hại người khác

5 từ ghép · 4 có 残 đứng đầu · 1 đứng sau

残 đứng đầu (4 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 残

  • cán kù

    đọc gần: xán khù

    tàn khốc, tàn bạo

    Ví dụ

    zhèchǎngsàifēichángcán

    đọc gần: trờ chảng pỉ xài phây cháng xán khù

    Trận đấu này rất tàn khốc.

  • cán liú

    đọc gần: xán líu

    còn sót lại

    Ví dụ

    zhèháiyǒucánliúdewèi

    đọc gần: trờ lỉ hái dẩu xán líu tơ chì uầy

    Ở đây vẫn còn mùi hương.

  • cán rěn

    đọc gần: xán rẩn

    tàn nhẫn

    Ví dụ

    dexíngwéifēichángcánrěn

    đọc gần: tha tơ xính uấy phây cháng xán rẩn

    Hành vi của anh ấy rất tàn nhẫn.

  • cánjí

    đọc gần: xán chí

    Danh từKhuyết tật, tàn tật

    Ví dụ

    suīráncándànshēnghuódehěn

    đọc gần: tha xuây rán xán chí tàn sâng huố tơ hẩn chi chí

    Anh ấy dù khuyết tật nhưng sống rất tích cực.

残 đứng sau (1 từ)

残 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • cuī cán

    đọc gần: xuây xán

    Động từtàn phá, phá hoại

    Ví dụ

    zhànzhēngcuīcánlezhègeguójiā

    đọc gần: tràn trâng xuây xán lơ trờ cơ cuố chia

    Chiến tranh đã tàn phá đất nước này.

Zalo