歌
gē
đọc gần: cơ
Hán-Việt: ca
bài hát, hát ca
10 từ ghép · 6 có 歌 đứng đầu · 4 đứng sau
歌 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 歌
歌声
gēshēngđọc gần: cơ sâng
Danh từTiếng hát
Ví dụ教室里传来了好听的歌声。
đọc gần: chèo sừ lỉ choán lái lơ hảo thinh tơ cơ sâng
Trong lớp học vang lên tiếng hát rất hay.
歌手
gēshǒuđọc gần: cơ sẩu
Danh từCa sĩ
Ví dụ这个歌手唱得很好。
đọc gần: trờ cơ cơ sẩu chàng tơ hẩn hảo
Ca sĩ này hát rất hay.
歌迷
gēmíđọc gần: cơ mí
Danh từNgười hâm mộ ca sĩ
Ví dụ她是这个歌手的歌迷。
đọc gần: tha sừ trờ cơ cơ sẩu tơ cơ mí
Cô ấy là fan của ca sĩ này.
歌颂
gē sòngđọc gần: cơ xùng
Động từca ngợi, ca tụng
Ví dụ我们歌颂英雄的事迹。
đọc gần: ủa mân cơ xùng inh xiúng tơ sừ chì
Chúng tôi ca ngợi những việc làm của anh hùng.
歌曲
gēqǔđọc gần: cơ chủy
Danh từBài hát
Ví dụ这首歌曲很好听。
đọc gần: trờ sẩu cơ chủy hẩn hảo thinh
Bài hát này hay lắm.
歌唱
gēchàngđọc gần: cơ chàng
Động từCa hát
Ví dụ他们在舞台上歌唱。
đọc gần: tha mân chài ủ thái sàng cơ chàng
Họ đang ca hát trên sân khấu.
歌 đứng sau (4 từ)
歌 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
唱歌
chànggēđọc gần: chàng cơ
Động từhát, ca hát
Ví dụ我喜欢唱歌。
đọc gần: ủa xỉ hoan chàng cơ
Tôi thích hát.
诗歌
shīgēđọc gần: sư cơ
Danh từThơ ca
Ví dụ我喜欢读诗歌。
đọc gần: ủa xỉ hoan tú sư cơ
Tôi thích đọc thơ.
国歌
guógēđọc gần: cuố cơ
Danh từQuốc ca
Ví dụ升旗时奏国歌。
đọc gần: sâng chí sứ chầu cuố cơ
Khi kéo cờ vang lên quốc ca.
民歌
míngēđọc gần: mín cơ
Danh từDân ca
Ví dụ我喜欢听中国民歌。
đọc gần: ủa xỉ hoan thinh trung cuố mín cơ
Tôi thích nghe dân ca Trung Quốc.