款
kuǎn
đọc gần: khoản
Hán-Việt: khoản
khoản — khoản tiền, mục tiền bạc trong giao dịch
7 từ ghép · 0 có 款 đứng đầu · 7 đứng sau
款 đứng đầu
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.
款 đứng sau (7 từ)
款 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
付款
fù kuǎnđọc gần: phù khoản
thanh toán
Ví dụ我们可以用信用卡付款。
đọc gần: ủa mân khở ỉ dùng xìn dùng khả phù khoản
Chúng ta có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng.
贷款
dài kuǎnđọc gần: tài khoản
Danh từĐộng từvay tiền
Ví dụ我们申请了一个贷款。
đọc gần: ủa mân sân chỉnh lơ i cờ tài khoản
Chúng tôi đã xin một khoản vay.
罚款
fá kuǎnđọc gần: phá khoản
Danh từĐộng từphạt tiền
Ví dụ他因为迟到被罚款了。
đọc gần: tha in uầy chứ tào pầy phá khoản lơ
Anh ấy bị phạt tiền vì đến muộn.
条款
tiáokuǎnđọc gần: théo khoản
Danh từĐiều khoản
Ví dụ合同的条款需要详细阅读。
đọc gần: hớ thúng tơ théo khoản xuy dào xiáng xì duề tú
Các điều khoản của hợp đồng cần được đọc kỹ lưỡng.
汇款
huìkuǎnđọc gần: huầy khoản
Danh từĐộng từChuyển tiền
Ví dụ我给你汇款了。
đọc gần: ủa cẩy nỉ huầy khoản lơ
Tôi đã chuyển tiền cho bạn.
存款
cúnkuǎnđọc gần: xuấn khoản
Danh từĐộng từTiền gửi ngân hàng
Ví dụ我有十万元存款。
đọc gần: ủa dẩu sứ oàn doén xuấn khoản
Tôi có mười vạn tiền gửi ngân hàng.
捐款
juānkuǎnđọc gần: choen khoản
Danh từĐộng từQuyên tiền; khoản quyên góp
Ví dụ大家踊跃捐款。
đọc gần: tà chia dủng duề choen khoản
Mọi người nhiệt tình quyên góp tiền.