HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

àn

đọc gần: àn

Hán-Việt: án

hồ sơ, văn bản ghi lại một vụ việc hay một phương án

6 từ ghép · 2 có 案 đứng đầu · 4 đứng sau

案 đứng đầu (2 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 案

  • àn jiàn

    đọc gần: àn chiền

    Danh từvụ án

    Ví dụ

    zhèànjiànfēicháng

    đọc gần: trờ cờ àn chiền phây cháng phù chá

    Vụ án này rất phức tạp.

  • àn lì

    đọc gần: àn lì

    Danh từtrường hợp, ví dụ

    Ví dụ

    zhèànhěnyǒucānkǎojiàzhí

    đọc gần: trờ cờ àn lì hẩn dẩu xan khảo chìa trứ

    Trường hợp này rất có giá trị tham khảo.

案 đứng sau (4 từ)

案 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • dá àn

    đọc gần: tá àn

    Danh từđáp án

    Ví dụ

    Zhèshìzhèngquèdeàn

    đọc gần: trờ sừ trầng chuề tơ tá àn

    Đây là đáp án đúng.

  • fāng àn

    đọc gần: phang àn

    Danh từphương án

    Ví dụ

    menyàoxiángdefāngàn

    đọc gần: ủa mân xuy dào i cờ xiáng xì tơ phang àn

    Chúng ta cần một phương án chi tiết.

  • cǎo àn

    đọc gần: xảo àn

    Danh từbản thảo, dự thảo

    Ví dụ

    zhèzhǐshìchūdecǎoàn

    đọc gần: trờ trử sừ i cờ chu pù tơ xảo àn

    Đây chỉ là một bản thảo sơ bộ.

  • dàng àn

    đọc gần: tàng àn

    Danh từhồ sơ, tài liệu

    Ví dụ

    qǐngbǎocúnhǎozhèxiēdàngàn

    đọc gần: chỉnh pảo xuấn hảo trờ xiê tàng àn

    Vui lòng lưu trữ tốt các tài liệu này.

Zalo