根
gēn
đọc gần: cân
Hán-Việt: căn
goc, re; can nguyen - cai nam o tan day su viec
5 từ ghép · 4 có 根 đứng đầu · 1 đứng sau
根 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 根
根本
gēnběnđọc gần: cân pẩn
Phó từHoàn toàn; căn bản
Ví dụ我根本不知道这件事。
đọc gần: ủa cân pẩn pù trư tào trờ chiền sừ
Tôi hoàn toàn không biết chuyện này.
根据
gēnjùđọc gần: cân chùy
Danh từcăn cứ vào
Ví dụ根据天气预报,今天会下雨。
đọc gần: cân chùy thiên chì ùy pào chin thiên huầy xìa ủy
Theo dự báo thời tiết, hôm nay sẽ mưa.
根深蒂固
gēn shēn dì gùđọc gần: cân sân tì cù
ăn sâu bám rễ
Ví dụ这种思想已经根深蒂固。
đọc gần: trờ trủng xư xiảng ỉ chinh cân sân tì cù
Tư tưởng này đã ăn sâu bám rễ.
根源
gēn yuánđọc gần: cân doén
Danh từcăn nguyên, nguồn gốc
Ví dụ这个问题的根源很复杂。
đọc gần: trờ cơ uần thí tơ cân doén hẩn phù chá
Nguyên nhân của vấn đề này rất phức tạp.
根 đứng sau (1 từ)
根 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
归根到底
guī gēn dào dǐđọc gần: cuây cân tào tỉ
xét đến cùng, cuối cùng
Ví dụ归根到底,这是个态度问题。
đọc gần: cuây cân tào tỉ trờ sừ cờ thài tù uần thí
Cuối cùng thì, đây là vấn đề thái độ.