HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

quán

đọc gần: choén

Hán-Việt: quyền

quyền — quyền lực, quyền lợi

6 từ ghép · 4 có 权 đứng đầu · 2 đứng sau

权 đứng đầu (4 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 权

  • quán lì

    đọc gần: choén lì

    Danh từquyền lực

    Ví dụ

    Zhègeguójiādequánjiégòu

    đọc gần: trờ cơ cuố chia tơ choén lì chiế cầu phù chá

    Cơ cấu quyền lực của quốc gia này rất phức tạp.

  • quán lì

    đọc gần: choén lì

    Danh từquyền lợi

    Ví dụ

    menwéidequán

    đọc gần: ủa mân pì xuy uấy hù chừ chỉ tơ choén lì

    Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của mình.

  • quánwēi

    đọc gần: choén uây

    Quyền uy, uy tín

    Ví dụ

    shìwèiquánwēidexuézhě

    đọc gần: tha sừ i uầy choén uây tơ xuế trở

    Anh ấy là một học giả có uy tín.

  • quányì

    đọc gần: choén ì

    Danh từQuyền lợi và lợi ích

    Ví dụ

    menwéidequán

    đọc gần: ủa mân pì xuy uấy hù chừ chỉ tơ choén ì

    Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của mình.

权 đứng sau (2 từ)

权 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • zhèngquán

    đọc gần: trầng choén

    Chính quyền

    Ví dụ

    Zhèngwéichíguójiāzhèngquán

    đọc gần: trầng phủ uấy chứ cuố chia trầng choén

    Chính phủ duy trì quyền lực nhà nước.

  • zhǔquán

    đọc gần: trủ choén

    Chủ quyền

    Ví dụ

    Guójiāzhǔquánqīnfàn

    đọc gần: cuố chia trủ choén pù khở chin phàn

    Chủ quyền quốc gia không thể bị xâm phạm.

Zalo