术
shù
đọc gần: sù
Hán-Việt: thuật
thuật: môn nghề, kỹ năng chuyên môn
9 từ ghép · 0 có 术 đứng đầu · 9 đứng sau
术 đứng đầu
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.
术 đứng sau (9 từ)
术 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
高新技术
gāoxīn-jìshùđọc gần: cao xin chì sù
Danh từCông nghệ cao và mới
Ví dụ该地区发展高新技术产业。
đọc gần: cai tì chuy pha trản cao xin chì sù chản diề
Khu vực này phát triển ngành công nghệ cao và mới.
艺术
yìshùđọc gần: ì sù
Danh từNghệ thuật
Ví dụ他对艺术很有兴趣。
đọc gần: tha tuầy ì sù hẩn dẩu xình chùy
Anh ấy rất có hứng thú với nghệ thuật.
技术
jìshùđọc gần: chì sù
Danh từKỹ thuật
Ví dụ他做手工面的技术很好。
đọc gần: tha chuồ sẩu cung miền tơ chì sù hẩn hảo
Kỹ năng làm mì thủ công của anh ấy rất tốt.
武术
wŭshùđọc gần: wŭ sù
Danh từVõ thuật
Ví dụ他从小学习武术。
đọc gần: tha xúng xẻo xuế xí ủ sù
Anh ấy học võ thuật từ nhỏ.
美术
měishùđọc gần: mẩy sù
Danh từMỹ thuật
Ví dụ他在学美术。
đọc gần: tha chài xuế mẩy sù
Anh ấy đang học mỹ thuật.
手术
shǒu shùđọc gần: sẩu sù
Danh từphẫu thuật
Ví dụ他需要做一个手术。
đọc gần: tha xuy dào chuồ i cờ sẩu sù
Anh ấy cần phải phẫu thuật.
学术
xué shùđọc gần: xuế sù
Danh từhọc thuật
Ví dụ这篇论文涉及到很多学术问题。
đọc gần: trờ phiên luần uấn sờ chí tào hẩn tuô xuế sù uần thí
Bài luận này liên quan đến nhiều vấn đề học thuật.
魔术
móshùđọc gần: mố sù
Danh từẢo thuật
Ví dụ他的魔术表演很精彩。
đọc gần: tha tơ mố sù pẻo diển hẩn chinh xải
Màn biểu diễn ảo thuật của anh ấy rất xuất sắc.
战术
zhànshùđọc gần: tràn sù
Danh từChiến thuật
Ví dụ他的战术非常高明。
đọc gần: tha tơ tràn sù phây cháng cao mính
Chiến thuật của anh ấy rất tài tình.