末
mò
đọc gần: mồ
chóp; phần cuối
10 từ ghép · 7 có 末 đứng đầu · 3 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Lấy hình cây 木 rồi thêm một nét ngang dài ở phía trên để chỉ phần ngọn, tức chỗ tận cùng. Ngược lại với 本 vốn nhấn nét ngang ở phần gốc rễ.
Câu ví dụ
他喜欢在周末带孩子去玩。
đọc gần: tha xỉ hoan chài trâu mồ tài hái chư chùy oán
Anh ấy thích đưa các con đi chơi vào cuối tuần.
末 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 末
末代
mòdàiđọc gần: mồ tài
đời cuối của một triều đại
末后
mòhòuđọc gần: mồ hầu
cuối cùng
末了
mòliǎođọc gần: mồ lẻo
sau cùng; cuối cùng
末路
mòlùđọc gần: mồ lù
đường cùng
末期
mòqīđọc gần: mồ chi
giai đoạn cuối; kỳ cuối
末日
mòrìđọc gần: mồ rừ
ngày tận thế
末流
mòliúđọc gần: mồ líu
giai đoạn suy tàn về sau của một trường phái
末 đứng sau (3 từ)
末 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
周末
zhōumòđọc gần: trâu mồ
Danh từcuối tuần
Ví dụ周末我去公园玩。
đọc gần: trâu mồ ủa chùy cung doén oán
Cuối tuần tôi đi công viên chơi.
期末
qīmòđọc gần: chi mồ
Danh từCuối kỳ
Ví dụ期末考试很难。
đọc gần: chi mồ khảo sừ hẩn nán
Kỳ thi cuối kỳ rất khó.
粉末
fěn mòđọc gần: phẩn mồ
bột, vụn
Ví dụ这药片可以变成粉末。
đọc gần: trờ dào phiền khở ỉ piền chấng phẩn mồ
Viên thuốc này có thể biến thành bột.