期
qī
đọc gần: chi
Hán-Việt: kỳ
kỳ — khoảng thời gian, thời hạn đã định
28 từ ghép · 6 có 期 đứng đầu · 22 đứng sau
期 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 期
期待
qī dàiđọc gần: chi tài
kỳ vọng
Ví dụ我们期待你的回复。
đọc gần: ủa mân chí tài nỉ tơ huấy phù
Chúng tôi mong chờ phản hồi của bạn.
期间
qī jiānđọc gần: chi chiên
Danh từkhoảng thời gian
Ví dụ这个项目的期间是三个月。
đọc gần: trờ cơ xiàng mù tơ chi chiên sừ xan cờ duề
Thời gian của dự án này là ba tháng.
期望
qīwàngđọc gần: chi oàng
Danh từĐộng từKỳ vọng, mong đợi
Ví dụ我对你的期望很高。
đọc gần: ủa tuầy nỉ tơ chi oàng hẩn cao
Tôi có kỳ vọng rất cao về bạn.
期限
qīxiànđọc gần: chi xiền
Danh từThời hạn
Ví dụ请在期限内完成任务。
đọc gần: chỉnh chài chi xiền nầy oán chấng rần ù
Hãy hoàn thành nhiệm vụ trong thời hạn.
期末
qīmòđọc gần: chi mồ
Danh từCuối kỳ
Ví dụ期末考试很难。
đọc gần: chi mồ khảo sừ hẩn nán
Kỳ thi cuối kỳ rất khó.
期中
qīzhōngđọc gần: chi trung
Danh từGiữa kỳ
Ví dụ期中考试下周。
đọc gần: chi trung khảo sừ xìa trâu
Kỳ thi giữa kỳ tuần sau.
期 đứng sau (22 từ)
期 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
星期日
xīngqīrìđọc gần: xinh chi rừ
Danh từngày chủ nhật
Ví dụ星期日休息。
đọc gần: xinh chi rừ xiu xi
Chủ nhật nghỉ ngơi.
日期
rìqīđọc gần: rừ chi
Danh từngày
Ví dụ今天的日期。
đọc gần: chin thiên tơ rừ chi
Ngày hôm nay.
长期
chángqīđọc gần: cháng chi
Danh từThời gian dài, dài hạn
Ví dụ她长期生活在法国。
đọc gần: tha cháng chi sâng huố chài phà cuố
Cô ấy đã sống ở Pháp một thời gian dài.
短期
duǎnqīđọc gần: toản chi
Danh từNgắn hạn
Ví dụ这是一个短期目标。
đọc gần: trờ sừ i cờ toản chi mù peo
Đây là mục tiêu ngắn hạn.
定期
dìngqīđọc gần: tình chi
Phó từĐịnh kỳ
Ví dụ医生让我定期检查身体。
đọc gần: i sâng ràng ủa tình chi chiển chá sân thỉ
Bác sĩ bảo tôi kiểm tra sức khỏe định kỳ.
近期
jìnqīđọc gần: chìn chi
Danh từGần đây
Ví dụ我近期很忙,没有时间。
đọc gần: ủa chìn chi hẩn máng mấy dẩu sứ chiên
Gần đây tôi rất bận, không có thời gian.
学期
xué qīđọc gần: xuế chi
Danh từhọc kì
Ví dụ这个学期很忙。
đọc gần: trờ cơ xuế chi hẩn máng
Học kỳ này rất bận.
过期
guò qīđọc gần: cuồ chi
Động từquá hạn
Ví dụ这个食品已经过期了。
đọc gần: trờ cơ sứ phỉn ỉ chinh cuồ chi lơ
Thực phẩm này đã hết hạn sử dụng.
时期
shí qīđọc gần: sứ chi
Danh từthời kì
Ví dụ这个时期经济很不稳定。
đọc gần: trờ cơ sứ chi chinh chì hẩn pù uẩn tình
Trong giai đoạn này, nền kinh tế rất không ổn định.
为期
wéiqīđọc gần: uấy chi
Động từGiới từKỳ hạn
Ví dụ这个项目为期三个月。
đọc gần: trờ cơ xiàng mù uấy chí xan cờ duề
Dự án này kéo dài ba tháng.
延期
yánqīđọc gần: diến chi
Động từGia hạn
Ví dụ会议延期了。
đọc gần: huầy ì diến chi lơ
Cuộc họp đã bị hoãn lại.
预期
yùqīđọc gần: ùy chi
Danh từĐộng từDự kiến
Ví dụ他们预期项目能按时完成。
đọc gần: tha mân ùy chi xiàng mù nấng àn sứ oán chấng
Họ mong đợi dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn.
周期
zhōuqīđọc gần: trâu chi
Danh từChu kỳ
Ví dụ经济发展有一定的周期。
đọc gần: chinh chì pha trản dẩu i tình tơ trâu chi
Sự phát triển kinh tế có một chu kỳ nhất định.
假期
jiàqīđọc gần: chìa chi
Danh từkì nghỉ, thời gian nghỉ
Ví dụ我们的假期很长。
đọc gần: ủa mân tơ chìa chi hẩn cháng
Kỳ nghỉ của chúng tôi rất dài.
星期天
xīngqītiānđọc gần: xinh chi thiên
Danh từChủ nhật
Ví dụ星期天我喜欢睡懒觉。
đọc gần: xinh chi thiên ủa xỉ hoan suầy lản chèo
Chủ nhật tôi thích ngủ nướng.
初期
chūqīđọc gần: chu chi
Danh từGiai đoạn đầu
Ví dụ疾病初期症状不明显。
đọc gần: chí pình chu chi trầng troàng pù mính xiển
Giai đoạn đầu bệnh triệu chứng không rõ ràng.
早期
zǎoqīđọc gần: chảo chi
Danh từTính từGiai đoạn đầu, sớm
Ví dụ早期发现癌症很重要。
đọc gần: chảo chi pha xiền ái trầng hẩn trùng dào
Phát hiện ung thư sớm rất quan trọng.
前期
qiánqīđọc gần: chiến chi
Danh từGiai đoạn đầu
Ví dụ项目前期准备很重要。
đọc gần: xiàng mù chiến chi truẩn pầy hẩn trùng dào
Chuẩn bị giai đoạn đầu của dự án rất quan trọng.
分期
fēnqīđọc gần: phân chi
Động từTrả góp
Ví dụ我想分期付款。
đọc gần: ủa xiảng phân chi phù khoản
Tôi muốn trả góp.
后期
hòuqīđọc gần: hầu chi
Danh từGiai đoạn sau
Ví dụ项目后期进展顺利。
đọc gần: xiàng mù hầu chi chìn trản suần lì
Giai đoạn sau của dự án tiến triển suôn sẻ.
青春期
qīngchūnqīđọc gần: chinh chuân chi
Danh từThời kỳ thiếu niên
Ví dụ青春期要注意心理健康。
đọc gần: chinh chuân chi dào trù ì xin lỉ chiền khang
Thời kỳ thiếu niên cần chú ý sức khỏe tâm lý.
星期
xīngqīđọc gần: xinh chi
Danh từtuần lễ
Ví dụ一个星期。
đọc gần: í cờ xinh chi chìu hảo
Một tuần là được.