春
chūn
đọc gần: chuân
Hán-Việt: xuân
mùa xuân; nghĩa mở rộng là tuổi trẻ, thời kỳ tươi mới
5 từ ghép · 3 có 春 đứng đầu · 2 đứng sau
春 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 春
春节
Chūnjiéđọc gần: chuân chiế
Danh từTết âm lịch, tết Nguyên Đán
Ví dụ春节是中国最重要的节日。
đọc gần: chuân chiế sừ trung cuố chuầy trùng dào tơ chiế rừ
Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc.
春天
chūntiānđọc gần: chuân thiên
Danh từmùa xuân
Ví dụ春天来了,花都开了。
đọc gần: chuân thiên lái lơ hoa tâu khai lơ
Mùa xuân đến rồi, hoa đều nở.
春季
chūnjìđọc gần: chuân chì
Mùa xuân
Ví dụ春季是万物复苏的季节。
đọc gần: chuân chì sừ oàn ù phù xu tơ chì chiế
Mùa xuân là mùa vạn vật hồi sinh
春 đứng sau (2 từ)
春 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
青春
qīng chūnđọc gần: chinh chuân
Danh từthanh xuân
Ví dụ青春是美好的。
đọc gần: chinh chuân sừ mẩy hảo tơ
Thanh xuân thật tuyệt vời.
青春期
qīngchūnqīđọc gần: chinh chuân chi
Danh từThời kỳ thiếu niên
Ví dụ青春期要注意心理健康。
đọc gần: chinh chuân chi dào trù ì xin lỉ chiền khang
Thời kỳ thiếu niên cần chú ý sức khỏe tâm lý.