政
zhèng
đọc gần: trầng
Hán-Việt: chính
việc cai trị, việc nhà nước
6 từ ghép · 4 có 政 đứng đầu · 2 đứng sau
政 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 政
政府
zhèng fǔđọc gần: trầng phủ
Danh từchính phủ
Ví dụ政府正在制定新的政策。
đọc gần: trầng phủ trầng chài trừ tình xin tơ trầng xờ
Chính phủ đang xây dựng chính sách mới.
政治
zhèng zhìđọc gần: trầng trừ
chính trị
Ví dụ政治问题很复杂。
đọc gần: trầng trừ uần thí hẩn phù chá
Các vấn đề chính trị rất phức tạp.
政权
zhèngquánđọc gần: trầng choén
Chính quyền
Ví dụ政府维持国家政权。
đọc gần: trầng phủ uấy chứ cuố chia trầng choén
Chính phủ duy trì quyền lực nhà nước.
政策
zhèng cèđọc gần: trầng xờ
Danh từChính sách
Ví dụ政府出台了新政策。
đọc gần: trầng phủ chu thái lơ xin trầng xờ
Chính phủ ban hành chính sách mới.
政 đứng sau (2 từ)
政 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
财政
cái zhèngđọc gần: xái trầng
tài chính
Ví dụ政府管理财政事务。
đọc gần: trầng phủ coản lỉ xái trầng sừ ù
Chính phủ quản lý các vấn đề tài chính.
行政
xíngzhèngđọc gần: xính trầng
Hành chính
Ví dụ他在行政部门工作。
đọc gần: tha chài xính trầng pù mấn cung chuồ
Anh ấy làm việc trong bộ phận hành chính.