HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

đọc gần:

Hán-Việt:

phát đi, truyền rộng ra

6 từ ghép · 2 có 播 đứng đầu · 4 đứng sau

播 đứng đầu (2 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 播

  • bōchū

    đọc gần: pô chu

    Động từPhát sóng

    Ví dụ

    Zhègediànyǐngměitiānwǎnshàngdiǎnchū

    đọc gần: trờ cơ tiền ỉnh mẩy thiên oản sàng chi tiển pô chu

    Chương trình này được phát sóng lúc 7 giờ tối mỗi ngày.

  • bōfàng

    đọc gần: pô phàng

    Động từPhát (video, nhạc)

    Ví dụ

    Qǐngfàngzhèshǒu

    đọc gần: chỉnh pô phàng trờ sẩu cơ

    Vui lòng phát bài hát này.

播 đứng sau (4 từ)

播 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • chuánbō

    đọc gần: choán pô

    Động từTruyền bá, lan truyền

    Ví dụ

    Xīnwénchuándefēichángzhòngyào

    đọc gần: xin uấn choán pô tơ xù tù phây cháng trùng dào

    Tốc độ truyền bá tin tức rất quan trọng.

  • 广

    guǎngbō

    đọc gần: coảng pô

    Danh từPhát thanh

    Ví dụ

    měitiāntīngzhōngwénguǎng广

    đọc gần: ủa mẩy thiên thinh trung uấn coảng pô

    Tôi nghe đài phát thanh tiếng Trung mỗi ngày.

  • zhíbō

    đọc gần: trứ pô

    Động từPhát sóng trực tiếp, livestream

    Ví dụ

    měitiāndōuhuìzàiwǎngshàngzhíwányóu

    đọc gần: tha mẩy thiên tâu huầy chài oảng sàng trứ pô oán dấu xì

    Anh ấy livestream chơi game trên mạng mỗi ngày.

  • zhǔ bō

    đọc gần: trủ pô

    Danh từĐộng từPhát trực tiếp; streamer

    Ví dụ

    shìzhùmíngdezhízhǔ

    đọc gần: tha sừ trù mính tơ trứ pô trủ pô

    Cô ấy là streamer nổi tiếng.

Zalo