探
tàn
đọc gần: thàn
Hán-Việt: thám
dò tìm, thăm dò, xét tìm
5 từ ghép · 3 có 探 đứng đầu · 2 đứng sau
探 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 探
探测
tàncèđọc gần: thàn xờ
Động từThăm dò
Ví dụ科学家们正在探测火星的环境。
đọc gần: khơ xuế chia mân trầng chài thàn xờ huổ xinh tơ hoán chình
Các nhà khoa học đang thăm dò môi trường của sao Hỏa.
探索
tànsuǒđọc gần: thàn xuổ
Động từKhám phá
Ví dụ我们一起探索新领域吧。
đọc gần: ủa mân i chỉ thàn xuổ xin lỉnh ùy pa
Chúng ta cùng khám phá lĩnh vực mới nhé.
探讨
tàntǎođọc gần: thàn thảo
Động từThảo luận
Ví dụ我们需要探讨这个问题的解决办法。
đọc gần: ủa mân xuy dào thàn thảo trờ cơ uần thí tơ chiể chuế pàn phả
Chúng ta cần thảo luận về cách giải quyết vấn đề này.
探 đứng sau (2 từ)
探 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
勘探
kān tànđọc gần: khan thàn
khảo sát, thăm dò
Ví dụ他们在山中勘探资源。
đọc gần: tha mân chài san trung khan thàn chư doén
Họ khảo sát tài nguyên trong núi.
侦探
zhēntànđọc gần: trân thàn
Danh từTrinh thám
Ví dụ他是一位著名的侦探。
đọc gần: tha sừ i uầy trù mính tơ trân thàn
Anh ấy là một thám tử nổi tiếng.