指
zhǐ
đọc gần: trử
Hán-Việt: chỉ
ngón tay; chỉ trỏ — dùng ngón tay trỏ vào, từ đó thành chỉ ra, chỉ bảo, ra lệnh
12 từ ghép · 10 có 指 đứng đầu · 2 đứng sau
指 đứng đầu (10 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 指
指出
zhǐchūđọc gần: trử chu
Động từChỉ ra
Ví dụ老师指出了我的错误。
đọc gần: lảo sư trử chu lơ ủa tơ xuồ ù
Giáo viên đã chỉ ra lỗi sai của tôi.
指导
zhǐdǎođọc gần: trử tảo
Danh từSự hướng dẫn, sự chỉ đạo
Ví dụ他给我们提供了很好的指导。
đọc gần: tha cẩy ủa mân thí cung lơ hẩn hảo tơ trử tảo
Anh ấy đã cung cấp sự chỉ đạo rất tốt cho chúng tôi.
指挥
zhǐ huīđọc gần: trử huây
Danh từĐộng từchỉ huy
Ví dụ指挥家正在指挥乐团演奏。
đọc gần: trử huây chia trầng chài trử huây duề thoán diển chầu
Nhạc trưởng đang chỉ huy dàn nhạc biểu diễn.
指标
zhǐbiāođọc gần: trử peo
Danh từChỉ tiêu
Ví dụ公司的业绩指标达到了预期。
đọc gần: cung xư tơ diề chi trử peo tá tào lơ ùy chi
Chỉ tiêu kinh doanh của công ty đã đạt được như mong đợi.
指定
zhǐdìngđọc gần: trử tình
Động từChỉ định
Ví dụ经理指定他为项目负责人。
đọc gần: chinh lỉ trử tình tha uấy xiàng mù phù chớ rấn
Giám đốc chỉ định anh ấy làm người phụ trách dự án.
指甲
zhǐjiǎđọc gần: trử chỉa
Danh từMóng tay
Ví dụ她的指甲很长。
đọc gần: tha tơ trử chỉa hẩn cháng
Móng tay của cô ấy rất dài.
指令
zhǐlìngđọc gần: trử lình
Danh từChỉ thị
Ví dụ他发布了新的指令。
đọc gần: tha pha pù lơ xin tơ trử lình
Anh ấy đã ban hành mệnh lệnh mới.
指南针
zhǐnánzhēnđọc gần: trử nán trân
La bàn
Ví dụ我们使用指南针来确定方向。
đọc gần: ủa mân sử dùng trử nán trân lái chuề tình phang xiàng
Chúng tôi sử dụng la bàn để xác định phương hướng.
指示
zhǐshìđọc gần: trử sừ
Danh từĐộng từChỉ thị
Ví dụ老师指示学生完成作业。
đọc gần: lảo sư trử sừ xuế sâng oán chấng chuồ diề
Giáo viên chỉ dẫn học sinh hoàn thành bài tập.
指责
zhǐzéđọc gần: trử chớ
Động từChỉ trích
Ví dụ他们指责我没有尽力。
đọc gần: tha mân trử chớ ủa mấy dẩu chìn lì
Họ chỉ trích tôi không nỗ lực hết mình.
指 đứng sau (2 từ)
指 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
手指
shǒuzhǐđọc gần: sẩu trử
Danh từNgón tay
Ví dụ他的手指很长。
đọc gần: tha tơ sẩu trử hẩn cháng
Ngón tay của anh ấy rất dài.
戒指
jiè zhǐđọc gần: chiề trử
Danh từnhẫn
Ví dụ她的戒指非常漂亮。
đọc gần: tha tơ chiề trử phây cháng phèo liang
Chiếc nhẫn của cô ấy rất đẹp.