承
chéng
đọc gần: chấng
Hán-Việt: thừa
nhận lấy, gánh vác, tiếp nối
8 từ ghép · 6 có 承 đứng đầu · 2 đứng sau
承 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 承
承担
chéng dānđọc gần: chấng tan
Động từchịu trách nhiệm
Ví dụ我们需要承担更多的责任。
đọc gần: ủa mân xuy dào chấng tan cầng tuô tơ chớ rần
Chúng ta cần phải gánh vác nhiều trách nhiệm hơn.
承认
chéng rènđọc gần: chấng rần
thừa nhận
Ví dụ我承认我犯了错。
đọc gần: ủa chấng rần ủa phàn lơ xuồ
Tôi thừa nhận tôi đã phạm lỗi.
承受
chéng shòuđọc gần: chấng sầu
Động từchịu đựng
Ví dụ他能够承受很大的压力。
đọc gần: tha nấng cầu chấng sầu hẩn tà tơ da lì
Anh ấy có thể chịu đựng áp lực rất lớn.
承办
chéng bànđọc gần: chấng pàn
Động từđảm nhận, thụ lý
Ví dụ公司承办了这次活动。
đọc gần: cung xư chấng pàn lơ trờ xừ huố tùng
Công ty đảm nhận tổ chức sự kiện này.
承包
chéng bāođọc gần: chấng pao
Động từthầu, bao thầu
Ví dụ他们承包了这个项目。
đọc gần: tha mân chấng pao lơ trờ cơ xiàng mù
Họ đã thầu dự án này.
承诺
chéng nuòđọc gần: chấng nuồ
Động từcam kết, hứa hẹn
Ví dụ我们承诺会按时完成。
đọc gần: ủa mân chấng nuồ huầy àn sứ oán chấng
Chúng tôi cam kết sẽ hoàn thành đúng hạn.
承 đứng sau (2 từ)
承 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
继承
jì chéngđọc gần: chì chấng
Động từkế thừa
Ví dụ他继承了父亲的公司。
đọc gần: tha chì chấng lơ phù chin tơ cung xư
Anh ấy thừa kế công ty của cha mình.
传承
chuánchéngđọc gần: choán chấng
Động từKế thừa và phát huy
Ví dụ我们要传承中华优秀传统文化。
đọc gần: ủa mân dào choán chấng trung hoá dâu xìu choán thủng uấn hoà
Chúng ta phải kế thừa và phát huy văn hóa truyền thống xuất sắc của Trung Hoa.