扇
shàn
đọc gần: sàn
cái quạt
5 từ ghép · 4 có 扇 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ ghép cánh (羽) với cánh cửa (户): cả hai đều gắn ở một đầu và có thể rung, xoè ra như quạt. Hai bộ đi cùng nhau cho nghĩa cái quạt 扇.
Câu ví dụ
这扇子真美丽。
đọc gần: trờ sàn chư trâng mẩy lì
Cái quạt này thật đẹp.
扇 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 扇
扇动
shàn dòngđọc gần: sàn tùng
quạt; vỗ (cánh)
扇惑
shàn huòđọc gần: sàn huồ
xúi giục; kích động
扇形
shàn xíngđọc gần: sàn xính
hình quạt
扇子
shàn ziđọc gần: sàn chư
Danh từcái quạt
Ví dụ她用扇子给大家扇风。
đọc gần: tha dùng sàn chư cẩy tà chia sàn phâng
Cô ấy dùng quạt để làm mát cho mọi người.
扇 đứng sau (1 từ)
扇 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
一扇门
yí shàn ménđọc gần: í sàn mấn
một cánh cửa