HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

đọc gần:

cây giáo; ngọn mác

3 từ ghép · 1 có 戈 đứng đầu · 2 đứng sau

🖌️ Xem với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)

Chữ này từ đâu ra

Chữ vẽ lại một loại binh khí cổ: cây giáo dài có móc và thanh ngang.

Câu ví dụ

Huàgānwéi

đọc gần: hoà can cơ uấy ùy pố

Dẹp binh đao, lập lại hoà hiếu.

戈 đứng đầu (1 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 戈

  • Gē bí

    đọc gần: cơ pí

    sa mạc Gobi

戈 đứng sau (2 từ)

戈 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • gān gē

    đọc gần: can cơ

    vũ khí; chiến tranh

  • 相向

    dǎo gē xiāng xiàng

    đọc gần: tảo cơ xiang xiàng

    trở giáo quay lại đánh phe mình

Zalo