慧
huì
đọc gần: huầy
trí tuệ; sự thông tuệ
3 từ ghép · 2 có 慧 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Hai nhánh lá cầm trong tay tạo thành cây quét 彗. Đặt cây quét lên trên chữ tâm 心 thành 慧: lòng quét sạch thì trí tuệ mới sáng.
Câu ví dụ
你的话充满智慧。
đọc gần: nỉ· tơ hoà chung mản trừ huầy
Lời anh nói đầy trí tuệ.
慧 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 慧
慧心
huìxīnđọc gần: huầy xin
tâm trí sáng suốt; trí tuệ
慧眼
huìyǎnđọc gần: huầy diển
mắt tinh đời; khả năng nhận xét sáng suốt
慧 đứng sau (1 từ)
慧 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
智慧
zhìhuìđọc gần: trừ huầy
trí tuệ
Ví dụ他以智慧解决了这个难题。
đọc gần: tha ỉ trừ huầy chiể chuế lơ trờ cơ nán thí
Anh ấy đã giải quyết vấn đề khó khăn bằng trí tuệ.