愿
yuàn
đọc gần: doèn
Hán-Việt: nguyện
mong muốn, bằng lòng, nguyện ước
7 từ ghép · 1 có 愿 đứng đầu · 6 đứng sau
愿 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 愿
愿望
yuànwàngđọc gần: doèn oàng
Danh từNguyện vọng, ước muốn
Ví dụ他的愿望终于实现了。
đọc gần: tha tơ doèn oàng trung úy sứ xiền lơ
Ước muốn của anh ấy cuối cùng cũng trở thành hiện thực.
愿 đứng sau (6 từ)
愿 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
志愿
zhìyuànđọc gần: trừ doèn
Danh từNguyện vọng, ước muốn
Ví dụ我报名了志愿服务。
đọc gần: ủa pào mính lơ trừ doèn phú ù
Tôi đã đăng ký tình nguyện phục vụ.
志愿者
zhìyuànzhěđọc gần: trừ doèn trở
Danh từTình nguyện viên
Ví dụ志愿者们正在帮助灾民。
đọc gần: trừ doèn trở mân trầng chài pang trù chai mín
Tình nguyện viên đang giúp đỡ nạn nhân thiên tai.
自愿
zì yuànđọc gần: chừ doèn
Động từTính từtình nguyện, tự nguyện
Ví dụ她自愿参加志愿者活动。
đọc gần: tha chừ doèn xan chia trừ doèn trở huố tùng
Cô ấy tình nguyện tham gia các hoạt động tình nguyện.
宁愿
nìngyuànđọc gần: nình doèn
Thà, thà rằng
Ví dụ他宁愿放弃也不想继续。
đọc gần: tha nính doèn phàng chì diể pù xiảng chì xùy
Anh ấy thà bỏ cuộc còn hơn tiếp tục.
心愿
xīnyuànđọc gần: xin doèn
Danh từƯớc nguyện
Ví dụ实现我的心愿。
đọc gần: sứ xiền ủa tơ xin doèn
Thực hiện ước nguyện của tôi.
祝愿
zhù yuànđọc gần: trù doèn
Động từChúc nguyện, chúc
Ví dụ祝愿大家新年快乐!
đọc gần: trù doèn tà chia xin niến khoài lờ
Chúc mọi người năm mới vui vẻ!