惊
jīng
đọc gần: chinh
Hán-Việt: kinh
giật mình, kinh ngạc
7 từ ghép · 4 có 惊 đứng đầu · 3 đứng sau
惊 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 惊
惊动
jīng dòngđọc gần: chinh tùng
Động từlàm kinh động, quấy rầy
Ví dụ这件事惊动了所有人。
đọc gần: trờ chiền sừ chinh tùng lơ xuổ dẩu rấn
Việc này làm kinh động mọi người.
惊奇
jīng qíđọc gần: chinh chí
Động từkinh ngạc, ngạc nhiên
Ví dụ她对新发现感到惊奇。
đọc gần: tha tuầy xin pha xiền cản tào chinh chí
Cô ấy rất ngạc nhiên với phát hiện mới.
惊讶
jīng yàđọc gần: chinh dà
Tính từngạc nhiên
Ví dụ他感到非常惊讶。
đọc gần: tha cản tào phây cháng chinh dà
Anh ấy rất ngạc nhiên.
惊人
jīngrénđọc gần: chinh rấn
Tính từKinh ngạc, đáng kinh ngạc
Ví dụ他的成绩惊人。
đọc gần: tha tơ chấng chì chinh rấn
Thành tích của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
惊 đứng sau (3 từ)
惊 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
吃惊
chī jīngđọc gần: chư chinh
Động từngạc nhiên
Ví dụ她的消息让我很吃惊。
đọc gần: tha tơ xeo xi ràng ủa hẩn chư chinh
Tin tức của cô ấy làm tôi rất ngạc nhiên.
震惊
zhènjīngđọc gần: trần chinh
Động từTính từSốc
Ví dụ这条新闻令人震惊。
đọc gần: trờ théo xin uấn lình rấn trần chinh
Tin tức này khiến người ta kinh ngạc.
大吃一惊
dàchī-yìjīngđọc gần: tà chư ì chinh
Thành ngữGiật mình kinh ngạc
Ví dụ听到消息,我大吃一惊。
đọc gần: thinh tào xeo xi ủa tà chư ì chinh
Nghe tin đó, tôi giật mình kinh ngạc.