情
qíng
đọc gần: chính
Hán-Việt: tình
tình — cái thật bên trong: cảm xúc trong lòng, và tình hình sự việc
23 từ ghép · 8 có 情 đứng đầu · 15 đứng sau
情 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 情
情况
qíngkuàngđọc gần: chính khoàng
Danh từtình hình, tình huống, hoàn cảnh.
Ví dụ医生想知道病人的情况
đọc gần: i sâng xiảng trư tào pình rấn tơ chính khoàng
Bác sĩ muốn biết tình hình của bệnh nhân
情感
qínggǎnđọc gần: chính cản
Danh từtình cảm, cảm xúc
Ví dụ朋友之间要有真诚的情感
đọc gần: phấng dẩu trư chiên dào dẩu trân chấng tơ chính cản
Giữa bạn bè cần có tình cảm chân thành
情景
qíng jǐngđọc gần: chính chỉnh
Danh từcảnh tượng
Ví dụ这个情景很感人。
đọc gần: trờ cơ chính chỉnh hẩn cản rấn
Cảnh tượng này rất cảm động.
情绪
qíng xùđọc gần: chính xùy
Danh từtâm trạng
Ví dụ他情绪不好。
đọc gần: tha chính xùy pù hảo
Anh ấy có tâm trạng không tốt.
情报
qíngbàođọc gần: chính pào
Tình báo, thông tin
Ví dụ情报显示敌人正在接近。
đọc gần: chính pào xiển sừ tí rấn trầng chài chiê chìn
Thông tin tình báo cho thấy kẻ địch đang tiến gần.
情节
qíngjiéđọc gần: chính chiế
Danh từTình tiết, chi tiết
Ví dụ这本小说的情节很紧张。
đọc gần: trờ pẩn xẻo suô tơ chính chiế hẩn chỉn trang
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này rất căng thẳng.
情理
qínglǐđọc gần: chính lỉ
Lý lẽ, đạo lý
Ví dụ这种行为不符合情理。
đọc gần: trờ trủng xính uấy pù phú hớ chính lỉ
Hành vi này không hợp lý.
情形
qíngxíngđọc gần: chính xính
Danh từTình hình, hoàn cảnh
Ví dụ目前的情形非常复杂。
đọc gần: mù chiến tơ chính xính phây cháng phù chá
Tình hình hiện tại rất phức tạp.
情 đứng sau (15 từ)
情 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
感情
gǎnqíngđọc gần: cản chính
Danh từTình cảm
Ví dụ我们之间的感情很好。
đọc gần: ủa mân trư chiên tơ cản chính hẩn hảo
Tình cảm giữa chúng tôi rất tốt.
事情
shìqíngđọc gần: sừ chính
Danh từviệc
Ví dụ你在做什么事情?
đọc gần: nỉ chài chuồ sấn mơ sừ chính
Bạn đang làm việc gì vậy?
热情
rèqíngđọc gần: rờ chính
Tính từnhiệt tình
Ví dụ他对人很热情。
đọc gần: tha tuầy rấn hẩn rờ chính
Anh ấy rất nhiệt tình với mọi người.
爱情
ài qíng [ái tình]đọc gần: ài chính ái thình]
Danh từtình yêu
Ví dụ他们的爱情很美好。
đọc gần: tha mân tơ ài chính hẩn mẩy hảo
Tình yêu của họ rất đẹp.
同情
tóng qíngđọc gần: thúng chính
đồng tình
Ví dụ我们都很同情他。
đọc gần: ủa mân tâu hẩn thúng chính tha
Chúng tôi đều rất đồng cảm với anh ấy.
心情
xīn qíngđọc gần: xin chính
Danh từtâm trạng
Ví dụ我的心情很好。
đọc gần: ủa tơ xin chính hẩn hảo
Tâm trạng của tôi rất tốt.
表情
biǎo qíngđọc gần: pẻo chính
Danh từbiểu cảm
Ví dụ她的表情很开心。
đọc gần: tha tơ pẻo chính hẩn khai xin
Nét mặt của cô ấy rất vui.
风土人情
fēng tǔ rén qíngđọc gần: phâng thủ rấn chính
Danh từphong tục tập quán
Ví dụ这里的风土人情很有特色。
đọc gần: trờ lỉ tơ phâng thủ rấn chính hẩn dẩu thờ xờ
Phong tục và con người ở đây rất đặc sắc.
激情
jī qíngđọc gần: chi chính
Danh từnhiệt tình, hăng hái
Ví dụ他的激情感染了所有人。
đọc gần: tha tơ chi chính cản rản lơ xuổ dẩu rấn
Nhiệt huyết của anh ấy đã lan tỏa đến mọi người.
深情厚谊
shēnqíng hòuyìđọc gần: sân chính hầu ì
Tình cảm sâu đậm
Ví dụ他们之间有着深情厚谊。
đọc gần: tha mân trư chiên dẩu trơ sân chính hầu ì
Họ có tình cảm sâu nặng.
神情
shénqíngđọc gần: sấn chính
Danh từThần thái, cảm xúc
Ví dụ她的神情很平静。
đọc gần: tha tơ sấn chính hẩn phính chình
Biểu cảm của cô ấy rất bình tĩnh.
盛情
shèngqíngđọc gần: sầng chính
Nồng hậu, ân cần
Ví dụ他对我们表示盛情款待。
đọc gần: tha tuầy ủa mân pẻo sừ sầng chính khoản tài
Anh ấy đã tiếp đãi chúng tôi rất nồng hậu.
性情
xìngqíngđọc gần: xình chính
Danh từTính tình
Ví dụ他的性情很温和。
đọc gần: tha tơ xình chính hẩn uân hớ
Tính cách của anh ấy rất hiền lành.
友情
yǒuqíngđọc gần: dẩu chính
Danh từTình bạn
Ví dụ我们的友情很深。
đọc gần: ủa mân tơ dẩu chính hẩn sân
Tình bạn của chúng ta rất sâu sắc.
国情
guóqíngđọc gần: cuố chính
Danh từTình hình quốc gia, quốc tình
Ví dụ我们要了解中国国情。
đọc gần: ủa mân dào lẻo chiể trung cuố cuố chính
Chúng ta phải hiểu tình hình quốc gia Trung Quốc.