HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

đọc gần:

tức giận; giận dữ; nỗi giận

11 từ ghép · 10 có 怒 đứng đầu · 1 đứng sau

Chữ này từ đâu ra

Chữ 怒 ghép 奴 (nô lệ) đặt trên 心 (tim), như thể lòng người bị buộc làm nô lệ. Kết cấu đó hàm ý cảnh báo đừng để cơn giận điều khiển mình.

Câu ví dụ

menliǎngrénérshì

đọc gần: tha mân liảng rấn nù mù ớ sừ

Hai người họ trừng mắt nhìn nhau.

怒 đứng đầu (10 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 怒

  • nù chì

    đọc gần: nù chừ

    quở mắng giận dữ

  • nù hǒu

    đọc gần: nù hẩu

    gào lên; rống lên

  • nù huǒ

    đọc gần: nù huổ

    lửa giận

  • nù qì

    đọc gần: nù chì

    cơn giận; khí giận

  • nù róng

    đọc gần: nù rúng

    vẻ mặt giận dữ

  • nù sè

    đọc gần: nù xờ

    sắc mặt giận

  • nù shì

    đọc gần: nù sừ

    trừng mắt nhìn ai hoặc vật gì

  • 冲冲

    nù chōng chōng

    đọc gần: nù chung chung

    hầm hầm tức giận

  • 发冲冠

    nù fǎ chōng guān

    đọc gần: nù phả chung coan

    giận đến tóc dựng ngược

  • 目而视

    nù mù ér shì

    đọc gần: nù mù ớ sừ

    trừng mắt nhìn

怒 đứng sau (1 từ)

怒 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • fèn nù

    đọc gần: phần nù

    Tính từphẫn nộ

    Ví dụ

    fēichángfèn

    đọc gần: tha phây cháng phần nù

    Anh ấy rất giận dữ.

Zalo